billion - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bi- = hai + -llion = một số lớn; từ Latin 'bi' + 'mille' (nghìn) → tiếng Pháp cổ 'billion' → sang tiếng Anh 'billion'. Hãy tưởng tượng hai ngọn núi khổng lồ, mỗi ngọn có một tỷ đô la, vươn lên trên các tòa nhà chọc trời, đại diện cho khái niệm lớn lao của một tỷ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTớ gác bút xuống, nhấn nút calculator và push các chữ số về phía trước. Các chữ số di chuyển, các số 0 xếp chồng, và bất ngờ hiện lên khái niệm một tỷ. Ta giữ nhịp thở, adjust cái nhìn và cảm nhận cách số lớn này có thể xuất hiện trong ngân sách hay giao dịch. Đặt nó cạnh các số nhỏ hơn, cảm giác về tỷ bắt đầu hiện ra, căn phòng như thay đổi.
Billion là một danh từ có ý nghĩa chính là tỷ (1.000.000.000). Trong tiếng Anh thông dụng, nó cũng có thể dùng để chỉ một số lượng rất lớn ở mức xấp xỉ, như hàng tỷ ngôi sao hoặc hàng tỷ đô la, đặc biệt khi không cần độ chính xác. Trong tài chính và kinh tế, billion được dùng như một đơn vị số cho ngân sách, giá trị thị trường và dự báo. Lịch sử có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng ngày nay phần lớn ngữ cảnh dùng 1e9; một số văn bản trang trọng có thể dùng 1e12. Nguồn gốc từ bi- và -llion từ Latin và tiếng Pháp cổ điển.
Đối với người Việt, nên nhắc rằng billion trong tiếng Anh thường là 1 tỉ (1e9) hiện đại; có lúc đã từng được dùng để chỉ 1e12 trong quá khứ. Khuyến khích dùng số với chữ số khi cần rõ ràng.
What is the meaning of the word 'billion'?
In which sentence is 'billion' used correctly?
Which of the following words is a synonym of 'billion'?
What is the opposite meaning of 'billion'?
How is the word 'billion' relevant in the global economy?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật