nghĩa và ví dụ về hóa sinh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'bio-' (cuộc sống) + 'hóa học' (liên quan đến hóa chất); (b) Từ tiếng Hy Lạp 'bios' (cuộc sống) + 'chemia' (nghệ thuật biến đổi) sang tiếng Latin; (c) Hãy tưởng tượng một phòng thí nghiệm nhộn nhịp, nơi các nhà khoa học pha trộn những loại thuốc của sự sống để tạo ra hình thức mới và hiểu bản chất của các sinh vật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThuộc tính 'hóa sinh' là tính từ chỉ các quá trình hóa học diễn ra trong sinh vật sống, bao gồm các phản ứng tế bào, các phân tử tham gia và các đường dẫn sinh hóa nuôi sống cơ thể. Thuật ngữ này hay gặp trong các bài viết khoa học về hóa sinh, trao đổi chất tế bào, dược lý và công nghệ sinh học. Trong sử dụng hàng ngày, người ta nói đến phản ứng hóa sinh, xét nghiệm hóa sinh hoặc đường dẫn hóa sinh, nhấn mạnh hóa chất của sự sống hơn là sinh học thuần túy hay hóa học nói chung. Lưu ý rằng hóa sinh không phải là từ đồng nghĩa với mọi khía cạnh của sinh học hay hóa học nói chung; nó chỉ các quá trình hóa học liên quan đến cơ thể sống.
Người Việt học tiếng Anh có thể cho rằng biochemical là từ dùng cho mọi hóa học liên quan sự sống; cần phân biệt với sinh học và hóa học thuần túy.
What is the definition of 'biochemical'?
Choose the correct usage of 'biochemical' in a sentence.
Which word is most similar to 'biochemical'?
What is the opposite of 'biochemical'?
Can you think of a real-life scenario related to 'biochemical'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật