LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và ví dụ về hóa sinh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

biochemical Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến các quá trình hóa học trong các sinh vật sống
  • thuộc về hóa sinh
  • bao gồm các tương tác sinh học và hóa học
Illustration for this word

biochemical Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

biochemical Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌbaɪəʊˈkɛmɪkəl/
Mỹ /ˌbaɪoʊˈkɛmɪkəl/
Tiết
biochemical

biochemical Từ nguyên của Từ

(a) 'bio-' (cuộc sống) + 'hóa học' (liên quan đến hóa chất); (b) Từ tiếng Hy Lạp 'bios' (cuộc sống) + 'chemia' (nghệ thuật biến đổi) sang tiếng Latin; (c) Hãy tưởng tượng một phòng thí nghiệm nhộn nhịp, nơi các nhà khoa học pha trộn những loại thuốc của sự sống để tạo ra hình thức mới và hiểu bản chất của các sinh vật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thuộc tính 'hóa sinh' là tính từ chỉ các quá trình hóa học diễn ra trong sinh vật sống, bao gồm các phản ứng tế bào, các phân tử tham gia và các đường dẫn sinh hóa nuôi sống cơ thể. Thuật ngữ này hay gặp trong các bài viết khoa học về hóa sinh, trao đổi chất tế bào, dược lý và công nghệ sinh học. Trong sử dụng hàng ngày, người ta nói đến phản ứng hóa sinh, xét nghiệm hóa sinh hoặc đường dẫn hóa sinh, nhấn mạnh hóa chất của sự sống hơn là sinh học thuần túy hay hóa học nói chung. Lưu ý rằng hóa sinh không phải là từ đồng nghĩa với mọi khía cạnh của sinh học hay hóa học nói chung; nó chỉ các quá trình hóa học liên quan đến cơ thể sống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hóa sinh mô tả hóa học liên quan đến sự sống
  • dùng với đường dẫn, phản ứng hoặc quá trình
  • khác với sinh học hay hóa học thuần túy
  • thường gặp trong văn bản khoa học
  • chú ý cụm từ như đường dẫn hóa sinh, phản ứng hóa sinh
  • không dùng cho mọi khía cạnh của sinh học

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm biohóa thành mọi hóa học liên quan đến sự sống
  • Dùng biohóa như một danh từ độc lập
  • So sánh nhầm với sinh học hoặc hóa học thông thường
  • Áp dụng cho các quá trình không sống
  • Quên phân biệt giữa hóa học sống và hóa học thuần túy

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể cho rằng biochemical là từ dùng cho mọi hóa học liên quan sự sống; cần phân biệt với sinh học và hóa học thuần túy.

Mẹo Học

  • Nhớ nguồn gốc bio- và hóa học
  • Kết hợp với đường dẫn, phản ứng hoặc quá trình
  • Phân biệt sinh hóa với sinh học và hóa học
  • Dùng trong văn bản khoa học formal
  • Học các collocation: đường dẫn sinh hóa, xét nghiệm sinh hóa
  • Luyện tập với các quá trình sống

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'biochemical'?

A.A type of mathematical formula.
B.Relating to chemical processes within and relating to living organisms.
C.A style of painting that uses bright colors.
D.A musical term describing a fast tempo.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'biochemical' in a sentence.

A.The biochemical of the painting was stunning and bright.
B.He wrote a biochemical book on abstract art.
C.She studied biochemical reactions in her biology lab.
D.The biochemical analysis focused on the structure of the building.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'biochemical'?

A.Political
B.Chemical
C.Musical
D.Geographical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'biochemical'?

A.Non-biological
B.Mathematical
C.Cultural
D.Emotional
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to 'biochemical'?

A.An artist creates a mural in a park.
B.A scientist examines cellular processes in the lab.
C.A doctor prescribes medication for a patient.
D.A chef introduces new recipes in a restaurant.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ