LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

enzymes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

enzymes Ý nghĩa của Từ

  • Một chất thúc đẩy phản ứng hóa học trong các sinh vật sống.
  • Một loại protein hoạt động như chất xúc tác trong các quá trình sinh học.
Illustration for this word

enzymes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

enzymes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛnzaɪm/
Mỹ /ˈɛnzaɪm/
Tiết
enzyme

enzymes Từ nguyên của Từ

en- = bên trong + zyme = men men từ tiếng Hy Lạp 'zyme', có nghĩa là làm men. Hãy tưởng tượng phản ứng sủi bọt trong bột khi nó nở và biến đổi nhờ sự tác động từ enzyme ở bên trong.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Enzyme là các phân tử sinh học giúp tăng tốc các phản ứng hóa học trong cơ thể sống mà không bị tiêu hao trong quá trình này. Hầu hết enzyme là protein có hình dạng ba chiều đặc thù với một vị trí hoạt động nơi phân tử substrate vừa khớp, tạo thành phức hợp và đẩy nhanh phản ứng. Hoạt động của enzyme bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, độ pH và các yếu tố phụ trợ. Ví dụ: amylase trong nước bọt, protease trong ruột. Hiểu enzyme giúp giải thích quá trình tiêu hóa, trao đổi chất và ứng dụng công nghệ sinh học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý học tập:
  • - Enzyme là protein có hình dạng đặc thù và một vị trí hoạt động.
  • - Nhiều tên enzyme bằng tiếng Anh kết thúc bằng -ase, nhưng không phải mọi chất xúc tác đều là enzyme.
  • - Nhiệt độ và độ pH ảnh hưởng đến hoạt động enzyme.
  • - Phân biệt substrate, sản phẩm và enzyme.
  • - Dùng sơ đồ để hình dung vị trí hoạt động.
  • - Luyện tập với ví dụ về tiêu hóa và công nghệ sinh học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Enzyme bị tiêu hao trong phản ứng.
  • Tất cả chất xúc tác đều là enzyme.
  • Hoạt động của enzyme như nhau ở mọi nhiệt độ và pH.
  • Enzyme biến đổi thành chất khác trong phản ứng.
  • Chỉ có enzyme ở dạ dày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nghĩ enzym là chất xúc tác chung cho mọi phản ứng và bỏ qua sự đặc thù về cấu trúc và điều kiện hoạt động.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng hậu tố -ase thường đánh dấu các enzyme.
  • Phân biệt enzyme, chất nền và sản phẩm.
  • Hoạt động phụ thuộc vào nhiệt độ và pH.
  • Sử dụng sơ đồ để hình dung vị trí hoạt động.
  • Học ví dụ điển hình như amylase và lactase.
  • Luyện tập với các quá trình tiêu hóa và sinh học.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ