khái niệm sinh học trong ngôn ngữ hàng ngày
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bio- = sự sống, logy = nghiên cứu. Nguồn gốc: Hy Lạp → La Tinh → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tế bào sống động tràn đầy sức sống, đại diện cho nghiên cứu về sự sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm một hơi, tôi cúi đầu, kéo ngón tay dọc trang sách và dừng ở từ nghe như sống động, move. Khi nghĩ về nó, nó dính vào sinh vật sống, cơ thể đang hoạt động và quá trình sống. Cảm giác là một thử nghiệm nhỏ: điều chỉnh adjust sự chú ý, giữ nhịp thở, và để ý nghĩa dần hiện ra. Thực tế dùng từ này sẽ xuất hiện trong các câu nói về sinh học và quá trình sống, không phải trong một định nghĩa khô khan.
Biological là tính từ tiếng Anh chỉ điều gì liên quan đến sự sống, sinh vật hoặc quá trình sống và, nói rộng ra, đến sinh học. Nó có nguồn gốc từ bio- (sinh) và -logical/-ic (liên quan). Trong ngữ cảnh khoa học, ta gặp các cụm như biological systems, biological processes, hoặc biological diversity. Người học thường nhầm biology (môn học) với biological (tính từ). Khi học từ này, hãy hình dung một tế bào sống sinh động để nhớ rằng nó gắn với cuộc sống và sự tổ chức của nó.
Giải thích cho người Việt: biology là môn học, biological là tính từ; nên dùng với các cụm như hệ thống sinh học, quá trình sinh học; tránh dùng biological như danh từ.
What does the word 'biological' mean?
In which of the following sentences is 'biological' used correctly?
Which word is similar to 'biological'?
Which word is the opposite of 'biological'?
In what context would you hear the word 'biological' being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật