LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

khái niệm sinh học trong ngôn ngữ hàng ngày

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

biological Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến sinh vật sống
  • thuộc về sinh học
  • bao gồm các quá trình sống
Illustration for this word

biological Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

biological Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl/
Mỹ /ˌbaɪəˈlɑdʒɪkəl/
Tiết
biological

biological Từ nguyên của Từ

bio- = sự sống, logy = nghiên cứu. Nguồn gốc: Hy Lạp → La Tinh → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tế bào sống động tràn đầy sức sống, đại diện cho nghiên cứu về sự sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em một hơi, tôi cúi đầu, kéo ngón tay dọc trang sách và dừng ở từ nghe như sống động, move. Khi nghĩ về nó, nó dính vào sinh vật sống, cơ thể đang hoạt động và quá trình sống. Cảm giác là một thử nghiệm nhỏ: điều chỉnh adjust sự chú ý, giữ nhịp thở, và để ý nghĩa dần hiện ra. Thực tế dùng từ này sẽ xuất hiện trong các câu nói về sinh học và quá trình sống, không phải trong một định nghĩa khô khan.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Biological là tính từ tiếng Anh chỉ điều gì liên quan đến sự sống, sinh vật hoặc quá trình sống và, nói rộng ra, đến sinh học. Nó có nguồn gốc từ bio- (sinh) và -logical/-ic (liên quan). Trong ngữ cảnh khoa học, ta gặp các cụm như biological systems, biological processes, hoặc biological diversity. Người học thường nhầm biology (môn học) với biological (tính từ). Khi học từ này, hãy hình dung một tế bào sống sinh động để nhớ rằng nó gắn với cuộc sống và sự tổ chức của nó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Biological mô tả điều gì liên quan đến sự sống; không phải mọi sống đều tự động mang tính sinh học
  • • biology là lĩnh vực học và biological là tính từ
  • • dùng trong ngữ cảnh khoa học với hệ thống, quá trình hoặc dữ liệu sinh học
  • • kết hợp với đa dạng sinh học, nhịp sinh học, các con đường sinh học
  • • bio- = sự sống; -logical/-ic = liên quan đến

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Biological luôn là danh từ
  • biology và biological có nghĩa giống nhau
  • Bất kỳ sinh vật nào cũng tự động được mô tả là biological
  • Trong văn bản khoa học, biological có thể thay thế biology
  • Biological chỉ xuất hiện trong các lớp học sinh học

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: biology là môn học, biological là tính từ; nên dùng với các cụm như hệ thống sinh học, quá trình sinh học; tránh dùng biological như danh từ.

Mẹo Học

  • Tạo cụm danh từ: hệ thống sinh học, nhịp sinh học, mẫu sinh học
  • Phân biệt biology (lĩnh vực) với biological (tính từ)
  • Kết hợp với ngữ cảnh nghiên cứu, phòng thí nghiệm
  • Hình dung một tế bào sống để ghi nhớ liên kết với sự sống
  • Luyện phát âm -ic/-logical
  • Nhận biết collocations trong văn bản học thuật

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'biological' mean?

A.Related to buildings
B.Related to machines
C.Related to computers
D.Related to living organisms
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'biological' used correctly?

A.I need to fix my biological car.
B.The biological of the building was fascinating.
C.I am studying biological engineering.
D.The biological clock regulates sleep cycles.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'biological'?

A.Chemical
B.Organic
C.Artificial
D.Digital
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'biological'?

A.Inanimate
B.Synthetic
C.Mechanical
D.Non-living
Bước 5: Thành thạo

In what context would you hear the word 'biological' being used?

A.Shopping for clothes at a store
B.Talking about computer programming
C.Discussing the ecosystem in a science class
D.Fixing a car engine

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unraveling the Threads of Heritage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ