birthright - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'sinh' + 'quyền'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại 'birþriht', từ tiếng Anh cổ 'byrð' (sinh) + 'riht' (quyền). Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một em bé cầm một cuộn giấy nhỏ ghi chi tiết quyền của mình đối với đất đai gia đình, như thể câu chuyện cuộc sống của chúng được kết nối chặt chẽ với di sản.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBirthright là quyền được sinh ra đã có sẵn, không phải đạt được bằng nỗ lực. Thuật ngữ này thường bao gồm địa vị thừa kế, quyền liên quan đến gia đình hoặc đất đai, và các quyền cơ bản đi kèm với việc là thành viên của một gia đình hoặc một quốc gia. Trong tiếng Anh, birthright có thể chỉ tới quyền tài sản cụ thể như tài sản thừa kế hoặc quyền phi vật chất như sự an toàn và cơ hội. Tông điệu nói có thể trang trọng, lịch sử hoặc chính trị, tùy ngữ cảnh. Người học cần nhận biết khi birthright mang ý nghĩa quyền thụ hưởng và khi nó gợi nhắc về quyền căn bản của con người.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng birthright kết hợp quyền hợp pháp, thừa kế và quyền xã hội, và có thể mang giọng formal hoặc lịch sử. Người học thường nhầm nó với quyền được đạt được bằng nỗ lực.
What is the meaning of the word 'birthright'?
Which sentence correctly uses the word 'birthright'?
Which word is most similar to 'birthright'?
What is the opposite of 'birthright'?
Can you think of a real-life context where someone might discuss their birthright?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật