LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

birthright - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

birthright Ý nghĩa của Từ

  • quyền lợi hoặc đặc quyền mà người ta có được ngay từ khi sinh ra
  • quyền thừa kế, đặc biệt liên quan đến gia đình hoặc đất đai
  • quyền cơ bản nhận được từ cha mẹ hoặc di sản
Illustration for this word

birthright Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

birthright Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɜːθraɪt/
Mỹ /ˈbɜrθraɪt/
Tiết
birthright

birthright Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'sinh' + 'quyền'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại 'birþriht', từ tiếng Anh cổ 'byrð' (sinh) + 'riht' (quyền). Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một em bé cầm một cuộn giấy nhỏ ghi chi tiết quyền của mình đối với đất đai gia đình, như thể câu chuyện cuộc sống của chúng được kết nối chặt chẽ với di sản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Birthright là quyền được sinh ra đã có sẵn, không phải đạt được bằng nỗ lực. Thuật ngữ này thường bao gồm địa vị thừa kế, quyền liên quan đến gia đình hoặc đất đai, và các quyền cơ bản đi kèm với việc là thành viên của một gia đình hoặc một quốc gia. Trong tiếng Anh, birthright có thể chỉ tới quyền tài sản cụ thể như tài sản thừa kế hoặc quyền phi vật chất như sự an toàn và cơ hội. Tông điệu nói có thể trang trọng, lịch sử hoặc chính trị, tùy ngữ cảnh. Người học cần nhận biết khi birthright mang ý nghĩa quyền thụ hưởng và khi nó gợi nhắc về quyền căn bản của con người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng birthright chủ yếu cho các quyền được thừa kế hoặc được đảm bảo. Phân biệt giữa các quyền cụ thể (đất đai, quốc tịch) và quyền trừu tượng (cơ hội, địa vị). Lưu ý giọng điệu lịch sử hoặc chính trị. Ghép với các động từ như claim, inherit, pass down hoặc exercise. Tránh nhầm lẫn birthright với quyền được nhận nhờ nỗ lực. Cụm từ phổ biến: birthright to citizenship, birthright inheritance.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Birthright luôn có nghĩa là di sản pháp lý chính thức
  • Nó chỉ liên quan đến tiền hoặc tài sản
  • Được kiếm bằng nỗ lực, không phải từ khi sinh ra
  • Chỉ quốc gia mới cấp citizenship birthright
  • Birthright không giống như quyền con người căn bản

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng birthright kết hợp quyền hợp pháp, thừa kế và quyền xã hội, và có thể mang giọng formal hoặc lịch sử. Người học thường nhầm nó với quyền được đạt được bằng nỗ lực.

Mẹo Học

  • Lưu ý từ cố định với birthright (citizenship, thừa kế)
  • Phân biệt quyền được hưởng từ birthright và quyền được đạt được bằng nỗ lực
  • Chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị
  • Rèn luyện ở dạng bị động và chủ động
  • Thực hành với cả ý nghĩa cụ thể và trừu tượng
  • So sánh với từ liên quan như privilege, entitlement

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'birthright'?

A.A right to travel abroad
B.A special food for newborns
C.An inheritance or privilege granted by birth
D.A type of biological insurance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'birthright'?

A.The birthright of the royal family includes luxurious living.
B.He claimed his birthright to be the best at sports.
C.She decided to trade her birthright for a bowl of soup.
D.At the party, everyone celebrated their birthrights.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'birthright'?

A.sacrifice
B.heritage
C.merit
D.duty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'birthright'?

A.advantage
B.entitlement
C.disadvantage
D.opportunity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might discuss their birthright?

A.A situation where someone is denied entry for being too young.
B.A discussion about family lineage and rights passed down from ancestors.
C.An event promoting local cuisine and community gatherings.
D.A celebration focused on achieving academic success.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ