LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bisect - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bisect Ý nghĩa của Từ

  • chia thành hai phần
  • cắt đôi
  • tìm điểm giữa của một cái gì đó
Illustration for this word

bisect Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bisect Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /baɪˈsɛkt/
Mỹ /baɪˈsɛkt/
Tiết
bisect

bisect Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: bi- (hai) + sect (cắt). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Latinh 'bis' (hai lần) + 'secare' (cắt) sang tiếng Pháp cổ 'bisecter', rồi sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc pizza được cắt thành hai phần bằng nhau, thể hiện hành động bisecting, sự cân bằng giữa hai miếng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bisect là động từ chính xác được dùng chủ yếu trong toán học, hình học và các lĩnh vực kỹ thuật để mô tả việc phân chia một vật thành hai phần bằng nhau. Gốc bi- (hai) và sect (cắt) giúp ghi nhớ ý tưởng: một tia phân giác đánh dấu điểm giữa chính xác. Trong thực tế có thể bisect một đoạn để xác định điểm giữa, bisect một góc để tạo hai góc bằng nhau hoặc bisect một vòng tròn bằng một đường kính. Hình ảnh nhớ phổ biến là chiếc pizza được cắt thành hai phần bằng nhau. Khái niệm cũng mở rộng tới các ngữ cảnh rộng hơn: phân chia một vấn đề thành hai phần cân đối để so sánh hoặc phân tích. Liên kết nguồn gốc Latinh và Pháp, nhấn mạnh động tác cắt chuẩn xác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: bisect có nghĩa là chia làm hai phần bằng nhau.
  • Dùng cho các đường thẳng, đoạn thẳng hoặc hình dạng.
  • Đường thẳng thực hiện việc chia đôi được gọi là tia phân giác.
  • Điểm giữa là điểm xảy ra phân giác.
  • Trong hình học, độ chính xác quan trọng hơn tốc độ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bisect không nhất thiết phải vuông góc với đối tượng được cắt.
  • Chia một hình thành hai phần không phải lúc nào cũng cho diện tích bằng nhau.
  • Có thể áp dụng cho cả đường thẳng, góc và vòng tròn.
  • Không phải cứ cắt từ một từ thành nhiều phần.
  • Tránh dùng đại khái; độ chính xác là quan trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt thường liên kết bisect với hình học và độ chính xác của trung điểm. Có thể nhầm lẫn rằng đường phân giác phải vuông góc hoặc chỉ áp dụng cho đoạn thẳng; nhấn mạnh rằng nó cũng áp dụng cho góc và vòng tròn.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung điểm giữa và luyện tập chia đôi các đoạn và góc.
  • Thực hành chia đôi đoạn thẳng và góc để nhận ra sự khác biệt.
  • Nhớ rằng bi- = hai, sect = cắt.
  • Sử dụng thước hoặc compa để kiểm tra độ chính xác.
  • Học từ 'bisection' (đường phân giác) để chỉ đường cắt thực hiện.
  • Bắt đầu với bài tập cơ bản và áp dụng vào tình huống thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'bisect' mean?

A.To cover a surface
B.To cut into two equal parts
C.To inspect carefully
D.To decorate beautifully
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'bisect' correctly?

A.The teacher requested the students to bisect their essays.
B.She will bisect the car before buying it.
C.I plan to bisect the cake and share it with my friends.
D.He tried to bisect the distance to the nearest store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bisect'?

A.Create
B.Build
C.Divide
D.Repair
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bisect'?

A.Fragment
B.Unite
C.Remove
D.Separate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something is divided evenly?

A.Two friends decide to share a pizza equally.
B.An artist creates a mural across the entire wall.
C.A teacher grades each student's work.
D.A gardener plants flowers in uneven rows.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ