bisect - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: bi- (hai) + sect (cắt). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Latinh 'bis' (hai lần) + 'secare' (cắt) sang tiếng Pháp cổ 'bisecter', rồi sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc pizza được cắt thành hai phần bằng nhau, thể hiện hành động bisecting, sự cân bằng giữa hai miếng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBisect là động từ chính xác được dùng chủ yếu trong toán học, hình học và các lĩnh vực kỹ thuật để mô tả việc phân chia một vật thành hai phần bằng nhau. Gốc bi- (hai) và sect (cắt) giúp ghi nhớ ý tưởng: một tia phân giác đánh dấu điểm giữa chính xác. Trong thực tế có thể bisect một đoạn để xác định điểm giữa, bisect một góc để tạo hai góc bằng nhau hoặc bisect một vòng tròn bằng một đường kính. Hình ảnh nhớ phổ biến là chiếc pizza được cắt thành hai phần bằng nhau. Khái niệm cũng mở rộng tới các ngữ cảnh rộng hơn: phân chia một vấn đề thành hai phần cân đối để so sánh hoặc phân tích. Liên kết nguồn gốc Latinh và Pháp, nhấn mạnh động tác cắt chuẩn xác.
Người nói tiếng Việt thường liên kết bisect với hình học và độ chính xác của trung điểm. Có thể nhầm lẫn rằng đường phân giác phải vuông góc hoặc chỉ áp dụng cho đoạn thẳng; nhấn mạnh rằng nó cũng áp dụng cho góc và vòng tròn.
What does the word 'bisect' mean?
Which sentence uses 'bisect' correctly?
Which word is most similar to 'bisect'?
What is the opposite of 'bisect'?
Can you think of a real-life scenario where something is divided evenly?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật