LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

blackmail - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

blackmail Ý nghĩa của Từ

  • hành động đòi tiền từ ai đó bằng cách đe dọa
  • một khoản tiền yêu cầu để đổi lấy sự im lặng
  • khủng bố qua sự đe dọa
Illustration for this word

blackmail Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

blackmail Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈblækmeɪl/
Mỹ /ˈblækmeɪl/
Tiết
blackmail

blackmail Từ nguyên của Từ

Đen (tối) + thanh toán = khủng bố. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'mal', có nghĩa là 'xấu, ác' và phát triển qua tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng về một hình ảnh bóng tối đang yêu cầu tiền, đại diện cho sức mạnh tham nhũng của những mối đe dọa che lấp sự đồng ý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đe dọa để bắt người khác trả tiền hoặc đáp ứng yêu cầu, được gọi là tống tiền. Hành vi này bao gồm dằn mặt bằng đe dọa hoặc làm tổn hại để buộc nạn nhân phải trả tiền hoặc trao cho lợi ích. Thuật ngữ này áp dụng cho cá nhân, tổ chức hoặc cơ quan. Trong ngôn ngữ hàng ngày, đôi khi người ta nói trả tiền để được yên, nhưng thật sự tống tiền dựa trên áp lực bất hợp pháp và đe dọa thực tế. Hiểu rõ sự khác biệt giúp phân biệt với ép buộc hay hối lộ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng tống tiền là hành vi bị pháp luật cấm ở hầu hết nơi.
  • Nó bao gồm đe dọa thực sự chứ không phải chỉ thuyết phục đạo đức.
  • Phân biệt tống tiền với ép buộc và hối lộ.
  • Dùng để mô tả áp lực tội phạm, không phải phàn nàn thông thường.
  • Chú ý các chủ đề nhạy cảm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ liên quan đến tiền, không phải các loại áp lực khác
  • Ở mọi ngữ cảnh đều giống với cưỡng ép hoặc tham nhũng
  • Tin đồn không nhất thiết là tống tiền
  • Trả tiền để giữ bí mật luôn được xem là tống tiền
  • Nếu không có phạm tội, đó không phải là tống tiền thực sự

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, nhiều người học nhầm lẫn giữa tống tiền với ép buộc thông thường; nhấn mạnh sự bất hợp pháp và đe dọa thực tế.

Mẹo Học

  • Học các dạng danh từ và động từ: tống tiền, tống tiền gia, bị tống tiền
  • Đọc tin tức để thấy cách dùng thực tế
  • So sánh với ép buộc và cưỡng đoạt để nắm sự khác biệt
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến
  • Luyện tập với văn bản pháp lý và báo chí
  • Chú ý ngữ phong cách formal vs informal

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'blackmail'?

A.To persuade someone by force
B.To delete someone's documents
C.To secure payment by threats
D.To improve someone's skills
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'blackmail' correctly?

A.The artist received blackmail for his paintings.
B.He blackmailed his friend by asking for a sandwich.
C.She was a victim of blackmail, being threatened to reveal secrets.
D.The actor acted in a movie about blackmailing a company.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'blackmail'?

A.Extortion
B.Condemnation
C.Negotiation
D.Affirmation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'blackmail'?

A.Generosity
B.Bribery
C.Manipulation
D.Deception
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where someone could be threatened for information?

A.A stranger gives a compliment on someone's outfit.
B.Two friends negotiate a business deal.
C.A person receives threats over unpaid debts.
D.A community organizes a charity event.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ