LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

blast - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

blast Ý nghĩa của Từ

  • tiếng ồn lớn hoặc vụ nổ
  • chỉ trích hoặc tấn công mạnh mẽ
  • di chuyển nhanh chóng hoặc mạnh mẽ
Illustration for this word

blast Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

blast Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /blɑːst/
Mỹ /blæst/
Tiết
blast

blast Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: blast = blow (gốc) + hậu tố -ast (chỉ hành động). Xuất xứ lịch sử: tiếng Bắc Âu cổ 'blástir' → tiếng Anh trung cổ 'blast' (liên quan đến việc thổi hoặc nổ). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả bóng bay bất ngờ nổ với âm thanh lớn, tạo ra một 'luồng không khí' và sự ngạc nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chặt vô-lăng, đạp ga và cảm nhận xe lượn về phía trước. Một luồng blast của gió thổi vào mặt, âm thanh vang lên khắp cabin. Em chỉnh tư thế, giữ ổn định và tiếp tục move qua những khúc đường thay đổi. Khoảnh khắc ấy cho thấy blast có thể là một cú đánh mạnh, hay một động tác di chuyển nhanh—tất cả bắt nguồn từ một hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Blast là từ tiếng Anh mang nhiều nghĩa. Danh từ thường ám chỉ tiếng nổ lớn hoặc luồng gió mạnh; động từ có thể có nghĩa chỉ trích gay gắt ai đó hoặc vượt qua một chướng ngại bằng tốc độ và lực. Cụm từ thông dụng 'we had a blast' có nghĩa rất vui vẻ. Ngữ cảnh quyết định nghĩa của từ: trong văn bản trang trọng dễ gặp nghĩa về vụ nổ, trong giao tiếp hằng ngày là động từ mô tả hành động nhanh hoặc đánh giá gay gắt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng blast cho vụ nổ (danh từ); blast là động từ chỉ chỉ trích gay gắt; blast through để vượt qua nhanh; have a blast để nói về vui vẻ; đừng nhầm với bless; chú ý các thành ngữ như blast off.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ blast chỉ có nghĩa là nổ; nó cũng có thể chỉ âm thanh lớn hoặc luồng gió mạnh.
  • Dùng blast để phê bình quá mức là sai; nó cũng có nghĩa di chuyển nhanh hoặc trải nghiệm vui.
  • Nhầm have a blast với bless do sự tương đồng âm thanh.
  • Cho rằng blast chỉ nói về phê bình tiêu cực, trong khi nó cũng có nghĩa tích cực hoặc nhanh chóng.
  • Nhầm lẫn blast với boom trong mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: blast tiếng Anh có thể chỉ vụ nổ thực sự hoặc là sự di chuyển nhanh hoặc chỉ trích nghiêm khắc. Người học hay nhầm lẫn giữa ngữ nghĩa tiêu cực và tích cực, hoặc dịch thiếu chính xác have a blast. Cần phân biệt danh từ và động từ và nắm các cụm từ thông dụng.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt danh từ/động từ
  • Học các collocation phổ biến
  • Dựa vào ngữ cảnh để hiểu nghĩa
  • Viết câu ví dụ cho riêng bạn
  • Lưu ý ngữ pháp thân mật

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'blast'?

A.A sudden burst of air
B.To play music loudly
C.To destroy by explosion
D.To dance wildly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'blast' correctly?

A.I love to blast music while studying.
B.She received a blast of good news.
C.Let's blast off to the moon.
D.The blast of wind knocked down the tree.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'blast'?

A.Whisper
B.Detonate
C.Emerge
D.Calm
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'blast'?

A.Collapse
B.Build
C.Boost
D.Damage
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear the word 'blast'?

A.Cooking a meal
B.Watching a fireworks display
C.Reading a book quietly
D.Walking in a park

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ