blast - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: blast = blow (gốc) + hậu tố -ast (chỉ hành động). Xuất xứ lịch sử: tiếng Bắc Âu cổ 'blástir' → tiếng Anh trung cổ 'blast' (liên quan đến việc thổi hoặc nổ). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả bóng bay bất ngờ nổ với âm thanh lớn, tạo ra một 'luồng không khí' và sự ngạc nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm chặt vô-lăng, đạp ga và cảm nhận xe lượn về phía trước. Một luồng blast của gió thổi vào mặt, âm thanh vang lên khắp cabin. Em chỉnh tư thế, giữ ổn định và tiếp tục move qua những khúc đường thay đổi. Khoảnh khắc ấy cho thấy blast có thể là một cú đánh mạnh, hay một động tác di chuyển nhanh—tất cả bắt nguồn từ một hành động.
Blast là từ tiếng Anh mang nhiều nghĩa. Danh từ thường ám chỉ tiếng nổ lớn hoặc luồng gió mạnh; động từ có thể có nghĩa chỉ trích gay gắt ai đó hoặc vượt qua một chướng ngại bằng tốc độ và lực. Cụm từ thông dụng 'we had a blast' có nghĩa rất vui vẻ. Ngữ cảnh quyết định nghĩa của từ: trong văn bản trang trọng dễ gặp nghĩa về vụ nổ, trong giao tiếp hằng ngày là động từ mô tả hành động nhanh hoặc đánh giá gay gắt.
Giải thích cho người học tiếng Việt: blast tiếng Anh có thể chỉ vụ nổ thực sự hoặc là sự di chuyển nhanh hoặc chỉ trích nghiêm khắc. Người học hay nhầm lẫn giữa ngữ nghĩa tiêu cực và tích cực, hoặc dịch thiếu chính xác have a blast. Cần phân biệt danh từ và động từ và nắm các cụm từ thông dụng.
What is the meaning of 'blast'?
Which sentence uses 'blast' correctly?
What is a synonym for 'blast'?
What is an antonym for 'blast'?
In what real-life context might you hear the word 'blast'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật