bleak - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
R корень 'bleak' có nguồn gốc từ một từ Germanic có nghĩa là 'sáng bóng', điều này thật mỉa mai vì ý nghĩa hiện tại của nó là lạnh và hiu quạnh. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'blæce' có nghĩa là nhợt nhạt. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một phong cảnh mùa đông hoang vắng, thiếu sức sống và màu sắc, với những cái cây trụi lá dưới bầu trời xám.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBleak mô tả một cảnh vật, tâm trạng hoặc dự báo lạnh lẽo, ảm đạm và thiếu ấm áp. Nó có thể nói về thời tiết xám xịt, một nơi hoặc tình huống thiếu sự tử tế hoặc hy vọng, hoặc một viễn cảnh không sáng sủa. Hình ảnh nhớ lại là một khung cảnh mùa đông khắc nghiệt: những cái cây trụi, bầu trời xám và một con phố vắng vẻ nơi ánh mặt trời không bao giờ ló dạng.
Giúp người Việt học tiếng Anh hiểu bleak có thể mô tả cảnh vật, tâm trạng và triển vọng, không chỉ thời tiết.
What is the meaning of 'bleak'?
In which sentence is 'bleak' used correctly?
Which word is a synonym of 'bleak'?
Which word is an antonym of 'bleak'?
In what type of setting would you expect to find a bleak atmosphere?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật