LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

blunt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

blunt Ý nghĩa của Từ

  • không sắc bén hoặc nhọn
  • hình tượng là chậm chạp hoặc vô cảm
  • yếu đi hoặc giảm cường độ của cái gì đó
Illustration for this word

blunt Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

blunt Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /blʌnt/
Mỹ /blʌnt/
Tiết
blunt

blunt Từ nguyên của Từ

blunt = 'không sắc bén'; từ tiếng Pháp cổ 'blont' → tiếng Anh; hình dung một con dao cùn vật lộn để cắt rau, mô tả một cảnh tượng đầy thất vọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Blunt có thể là tính từ: sắc bén không có, cùn; hoặc mô tả một người nói chuyện thẳng thắn, thiếu tế nhị. Động từ blunt có nghĩa làm cho sắc bén yếu đi hoặc giảm cường độ của một cái gì đó. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ blont, từ từ đi vào tiếng Anh. Thông dụng: dao cùn, lời nhận xét thẳng thừng, quyết định làm giảm ảnh hưởng. Người học thường nhầm giữa thẳng thắn và thô lỗ, và dùng blunt khi họ có ý nói trực tiếp nhưng không muốn nói xúc phạm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng cho vật cùn hoặc lời nói thẳng thắn; 2) phân biệt thẳng thắn và thô lỗ; 3) trạng thái trạng ngữ bluntly; 4) nghĩa làm giảm tác động; 5) cụm từ phổ biến: dụng cụ cùn, nhận xét thẳng thắn, giảm tác động

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Blunt không lúc nào cũng là thô lỗ; có thể là thẳng thắn trong ngữ cảnh trung tính
  • Chỉ nói về cạnh dao, hoặc lời nói thẳng thắn
  • Không phải lúc nào cũng tiêu cực
  • Dull không hoàn toàn đồng nghĩa blunt
  • Ngữ điệu quan trọng trong hoàn cảnh nhạy cảm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, blunt có thể là thẳng thắn hoặc thô lỗ tùy ngữ cảnh; người học hay nhầm lẫn giữa thẳng thắn và thô lỗ.

Mẹo Học

  • Nắm hai nghĩa: cùn và thẳng thắn.
  • Ngữ cảnh quyết định đúng mục đích dùng từ.
  • Cụm từ thường gặp: dụng cụ cùn, nhận xét thẳng thắn.
  • Động từ blunt nghĩa làm giảm tác động.
  • So sánh blunt với dull và direct để điều chỉnh giọng văn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'blunt' mean?

A.Sharp
B.Soft
C.Straightforward
D.Round
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'blunt' correctly?

A.She used a blunt knife to cut the vegetables.
B.The blunt feedback was valuable for improvement.
C.The blunt pencil drew a fine line.
D.His unpredictable behavior left blunt emotions in the air.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'blunt'?

A.Fragile
B.Honest
C.Sharp
D.Gentle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'blunt'?

A.Pointed
B.Subtle
C.Candid
D.Direct
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'blunt'?

A.He spoke bluntly about the company's financial situation.
B.The soft music created a calming atmosphere.
C.The sharp turn ahead required careful driving.
D.The vivid colors of the painting caught everyone's attention.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Criticism Goes Too Far

Opinion & Ideas

2026.02.15 · 1:17 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Dramatic Political Theory

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.12 · 1:14 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Under the Maple Bumper

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 3:28 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ