boiling - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
boil = từ tiếng Anh cổ 'bylgan', có nghĩa là 'sủi bọt hoặc đun nóng'. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cái nồi sôi lên với chất lỏng nóng và bọt, tượng trưng cho sự thay đổi và biến đổi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt nồi lên bếp và tăng lửa move. Nước move bắt đầu chuyển động, bong bóng nổi lên từ đáy. Tôi điều chỉnh lửa adjust để duy trì sôi đều. Khi nước sôi, tôi biết mình có thể cho mì vào hoặc nấu thức ăn trong nước sôi.
Boil là động từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Thứ nhất, nghĩa là làm nóng chất lỏng đến khi sủi bọt. Thứ hai, nấu thực phẩm trong nước sôi. Thứ ba, dùng ở nghĩa bóng để mô tả mức độ căng thẳng hoặc phấn khích. Người học thường nhầm boil với simmer hoặc bake và hay nhầm giữa đối tượng (lỏng hay nồi) và nhiệt độ cần thiết. Luyện tập ba ngữ cảnh sẽ giúp dùng boil tự nhiên hơn.
Giải thích cho người Việt: boil bao gồm đun nước sôi, nấu ăn bằng nước sôi và nghĩa bóng; nhấn mạnh sự khác biệt với simmer và bake.
What is the meaning of the word 'boiling'?
In which sentence is the word 'boiling' used correctly?
Which word is a synonym of 'boiling'?
What is the opposite of 'boiling'?
In what real-life context would you use the word 'boiling'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật