LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bony - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bony Ý nghĩa của Từ

  • hầu như không có thịt; gầy
  • giống như xương về hình dạng hoặc kết cấu
  • gầy gò hoặc tiều tụy
Illustration for this word

bony Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bony Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbəʊni/
Mỹ /ˈboʊni/
Tiết
bony

bony Từ nguyên của Từ

bone + -y; Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ban' có nghĩa là xương, phát triển để miêu tả một thứ gầy gò và giống như bộ xương. Hãy tưởng tượng một hình ảnh với những đường viền rõ nét và ít thịt, nhấn mạnh cấu trúc xương của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bony mô tả người hoặc vật có rất ít thịt, đường nét xương sống rõ rệt. Nó nhấn mạnh xương lộ ra và thiếu mô mềm, chứ không chỉ gầy. Có thể dùng cho người gầy ốm, khuôn mặt hóp hoặc bàn tay gầy, xương xẩu, hoặc cho các vật có bề mặt cứng như xương. Tông ngữ có phần khắc nghiệt hoặc mang tính mô tả sắc nhọn, không phải lúc nào cũng dùng trong giao tiếp hàng ngày. Người học dễ nhầm với skinny hoặc chỉ mô tả gầy một cách chung chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: bony nhấn mạnh hình dạng hoặc kết cấu như xương và không chỉ mô tả người gầy. Sử dụng trong bối cảnh miêu tả chi tiết. Giọng điệu có thể khá khắc nghiệt trong giao tiếp hàng ngày. Kết hợp với danh từ như ngón tay, khuôn mặt hoặc bàn tay để nhấn mạnh sự xương xẩu. Tránh bối cảnh tích cực; thường gợi ý cảm giác dễ bị tổn thương hoặc nghiêm nghị.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ mô tả người, không phải vật.
  • Có nghĩa là thiếu dinh dưỡng.
  • Là lời khen trong mọi trường hợp.
  • Có thể thay thế cho 'skinny' ở mọi ngữ cảnh.
  • Tên gọi mang nghĩa y học về xương.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, bony mang sắc thái khắc nghiệt và lạnh lùng hơn so với từ thrust ngắn gọn; nhấn mạnh xương lộ rõ và kết cấu cứng. Cẩn thận khi mô tả người ốm nhẹ.

Mẹo Học

  • So sánh bony với magre và esquelético để nhận biết sắc thái.
  • Kết hợp với các bộ phận cơ thể để làm rõ (ngón tay, khuôn mặt).
  • Dùng trong văn chương hoặc mô tả y học để tránh giọng thô ráp.
  • Nhấn mạnh hình dáng và kết cấu, không chỉ cân nặng.
  • Tránh dùng cho trẻ em hoặc người nhẹ cân mà không có ngữ cảnh rõ.
  • Lưu ý khác biệt văn hóa khi dùng từ này.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bony'?

A.Furry
B.Lumpy
C.Skinny
D.Muscular
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'bony' used correctly?

A.His bony fingers typed quickly on the keyboard.
B.The car's engine purred like a bony kitten.
C.She had a fluffy cat with bony legs.
D.The new dress was made of soft bony fabric.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bony'?

A.Pudgy
B.Robust
C.Skeletal
D.Plump
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bony'?

A.Muscular
B.Strong
C.Solid
D.Chubby
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you use the word 'bony'?

A.Explaining a scientific theory
B.Talking about a delicious meal
C.Discussing a sports event
D.Describing a person's appearance

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ