LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

boorish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

boorish Ý nghĩa của Từ

  • thô lỗ và vô phép
  • thiếu tinh tế hoặc văn hóa
  • thô thiển hoặc vô tâm
Illustration for this word

boorish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

boorish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbʊərɪʃ/
Mỹ /ˈbʊrɪʃ/
Tiết
boorish

boorish Từ nguyên của Từ

boorish: boor + -ish, trong đó 'boor' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ 'boer', nghĩa là 'nông dân'. Hình ảnh một người nông dân thô lỗ minh họa sự thô tục liên quan đến thuật ngữ này. Từ này truyền tải sự thiếu thốn tầng lớp và sự tinh tế, như mong đợi từ một công nhân nông trại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

boorish có nghĩa là thô lỗ, vô lễ hoặc thiếu refinement trong hành vi. Nó không chỉ là xúc phạm nhất thời mà còn ám chỉ sự coi thường cảm xúc người khác và quy tắc xã hội một cách lặp đi lặp lại. Người được mô tả là boorish có thể ngắt lời người khác, nói to, hoặc có bình luận thiếu nhạy cảm mà không nhận ra sự khó chịu của người nghe. Từ này có cảm giác cổ điển, trái ngược với polite hay refined. Nguồn gốc từ boor, hình ảnh người nông dân thô tục. Người học nên phân biệt boorish với rude hoặc crude tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: 1) mô tả sự thiếu refinement theo thói quen, không phải một lần mất lịch sự; 2) không ám chỉ ngoại hình; 3) phân biệt boorish với rude/crude theo ngữ cảnh; 4) nhấn mạnh sự thiếu tinh tế với người khác; 5) văn bản formal dùng với giọng phê phán.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • boorish không chỉ là thô lỗ; nó hàm ý sự thiếu refinement theo thói quen
  • không mô tả vẻ ngoài hay trang phục
  • không phải lúc nào cũng có ác ý
  • tùy ngữ cảnh có thể khác với crude hoặc uncouth
  • thường dùng cho người lạ hoặc trong tình huống trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học, boorish mang sắc thái thiếu refinement lâu dài, không chỉ là sự thô lỗ nhất thời; chú ý ngữ cảnh để phân biệt với rude/crude.

Mẹo Học

  • Học các tổ hợp từ với boorish (boorish remarks, behavior).
  • Mô tả hành vi, không phải ngoại hình.
  • Phân biệt boorish với rude hoặc crude tùy ngữ cảnh.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc phê phán.
  • Luyện tập ở nhiều hoàn cảnh khác nhau (bữa tối, họp, nơi công cộng).
  • Chú ý ngữ điệu để truyền đạt sự phê phán phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'boorish'?

A.Rude
B.Clever
C.Friendly
D.Quiet
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'boorish' correctly?

A.She was kind and boorish to everyone.
B.He always spoke politely and never acted boorish.
C.His boorish behavior offended many guests.
D.The teacher praised her for being boorish in class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'boorish'?

A.Polite
B.Sophisticated
C.Charming
D.Crass
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'boorish'?

A.Gentlemanly
B.Uncouth
C.Rude
D.Vulgar
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would someone be considered boorish?

A.Helping an elderly person cross the street
B.Volunteering at a local shelter
C.Interrupting someone while they are speaking rudely
D.Donating to a charity anonymously

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ