LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

boulder - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

boulder Ý nghĩa của Từ

  • một viên đá lớn
  • một mảnh đá rất lớn
  • một viên đá mịn thường thấy trong thiên nhiên
Illustration for this word

boulder Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

boulder Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbəʊldə/
Mỹ /ˈboʊldər/
Tiết
boulder

boulder Từ nguyên của Từ

Gốc: bould- (từ tiếng Anh trung cổ), Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'bullder' (biến thể của 'bulder') từ tiếng Bắc Âu cổ 'búlkr', Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên đá lớn và nhẵn lăn xuống đồi, tượng trưng cho trọng lượng và sự lâu bền của một tảng đá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Boulder là danh từ chỉ một khối đá tự nhiên rất lớn, có trọng lượng nặng và thường có bề mặt nhẵn. Nó thường xuất hiện ở sườn đồi, bờ sông hoặc bãi đá. So với rock hoặc stone, boulder nhấn mạnh quy mô và độ bất động, ít cho phép di động. Trong ngữ cảnh tự nhiên, boulder có thể là một điểm tham chiếu hoặc chắn đường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: boulder là danh từ, không phải động từ. Phân biệt với rock/stone dựa trên kích thước và trọng lượng. Cụm từ thường gặp: 'boulder field', 'to roll a boulder'. Phát âm: BOHL-der.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rất nhiều người nghĩ từ boulder có nghĩa bất kỳ tảng đá nào, nhưng thực tế là một khối đá rất lớn.
  • Dễ nhầm với từ bold hoặc bolder do âm thanh gần giống.
  • Không dùng như động từ; nói 'move a boulder'.
  • Đối với đá nhỏ, dùng rock hoặc stone.
  • Chú ý phát âm BOHL-der.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: giải thích rằng boulder diễn đạt một khối đá rất lớn và nặng, khác với rock/stone ở quy mô và khả năng di chuyển.

Mẹo Học

  • Học cách dùng: boulder là danh từ, không phải động từ.
  • Khác biệt với rock/stone ở quy mô và trọng lượng.
  • Cụm từ thường gặp: 'boulder field', 'to roll a boulder'.
  • Dùng rock hoặc stone cho đá nhỏ.
  • Phát âm BOHL-der, nhấn âm ở âm tiết đầu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'boulder' mean?

A.Small pebble
B.Large rock
C.Tall tree
D.Heavy metal
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'boulder' used correctly?

A.She carefully picked up the tiny boulder from the beach.
B.He planted flowers in the boulder.
C.I saw a boulder chirping in the garden.
D.The boulder rolled down the hill.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'boulder'?

A.Pond
B.Cloud
C.Stone
D.Flower
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following is an antonym for 'boulder'?

A.Mountain
B.Pebble
C.Grass
D.Sky
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter a boulder?

A.In a flower shop
B.In a car
C.At the beach
D.On a plane

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ