LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

brat - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

brat Ý nghĩa của Từ

  • một đứa trẻ hư hỏng
  • một đứa trẻ thô lỗ hoặc nghịch ngợm
  • một người khó chịu
Illustration for this word

brat Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

brat Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bræt/
Mỹ /bræt/
Tiết
brat

brat Từ nguyên của Từ

Gốc: brat (tiếng Anh trung cổ, có thể từ tiếng Bắc Âu cổ 'bratt', nghĩa là 'áo choàng' hoặc 'nhỏ'). Nguồn gốc lịch sử: Bắc Âu cổ → Tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ nhỏ được quấn trong một chiếc áo choàng quan trọng; tính cách nghịch ngợm của nó lộ ra qua vải.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Brat là một danh từ thông dụng trong tiếng Anh để chỉ một đứa bé bị nuông chiều, thô lỗ hoặc tinh nghịch. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, người ta thường nói 'What a brat' để mô tả một đứa trẻ hư đốn hoặc không tuân thủ quy tắc. Từ này mang nghĩa phê phán và có thể làm tổn thương nếu dùng với một đứa trẻ thật hoặc cha mẹ của nó; nên tránh trong văn bản formal. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ, có thể từ Old Norse 'bratt' nghĩa là 'nhỏ bé' hoặc 'ai đó đội áo choàng', gợi hình ảnh một đứa trẻ đang thử thách giới hạn. Dùng thận trọng, có thể dùng như humor giữa bạn bè, nhưng trong tình huống formal nên tránh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Brat là dành cho trẻ em, không phải người lớn.
  • • Dạng informal và có thể xúc phạm.
  • • Brat (danh từ) vs bratty (tính từ).
  • • Chú ý giọng điệu: đùa giỡn với bạn bè hay khó chịu ở hoàn cảnh formal.
  • • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc nhạy cảm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ brat chỉ dành cho trẻ hư; không phải cho người lớn.
  • Có thể dùng cho người lớn trong giao tiếp thân mật.
  • Dễ nhầm brat với các món ăn Bratwurst của Đức.
  • Là thuật ngữ tông chuẩn/Formal ở nhiều văn cảnh.
  • Từ ngữ này có mức độ ngữ điệu khác nhau giữa các vùng miền.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Brat là một nhãn tiêu cực mạnh trong tiếng Anh; người học cần nhận biết mức độ nuấn và chỉ dùng trong tình huống phi chính thức.

Mẹo Học

  • Học các nghĩa cơ bản: đứa trẻ được nuông chiều, đứa trẻ hư đốn, người gây phiền.
  • Phân biệt brat (danh từ) và bratty (tính từ).
  • Chú ý thái độ tiêu cực; tránh dùng trong văn bản formal.
  • Kết hợp với từ đồng nghĩa: đứa trẻ hư đốn, đứa trẻ tinh nghịch, phiền toan.
  • Luyện phát âm âm ngắn của 'a'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'brat'?

A.An adult who is very polite.
B.A child who is spoiled or misbehaves.
C.A type of food.
D.A method of teaching.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'brat' correctly.

A.She was acting like a brat when she refused to share.
B.The brat was delicious and had a great flavor.
C.He decided to brat for help with his homework.
D.She wore a brat in the school play.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'brat'?

A.Anarchist
B.Rogue
C.Child
D.Scholar
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'brat'?

A.Mischief-maker
B.Saint
C.Mature child
D.Rebel
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone is considered a brat?

A.An adult is praised for their hard work.
B.A child helps clean up after a party.
C.A spoiled kid throws a tantrum in a store.
D.A teacher gives out homework.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ