LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

broadcast - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

broadcast Ý nghĩa của Từ

  • truyền phát một chương trình qua radio hoặc truyền hình
  • lan tỏa hoặc rải rác rộng rãi
  • một tín hiệu trên một khu vực rộng lớn
Illustration for this word

broadcast Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

broadcast Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbrɔːd.kɑːst/
Mỹ /ˈbrɔd.kæst/
Tiết
broadcast

broadcast Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: broad- = rộng, cast = ném. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ. Hình ảnh để nhớ: hình dung việc ném một cái lưới rộng vào biển để bắt cá, hoặc rắc hạt giống trên cánh đồng để trồng nhiều cây; 'broadcast' xuất phát từ ý tưởng trải rộng một cái gì đó trên một khu vực lớn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với điều khiển từ xa, move ngón tay và đổi kênh. Màn hình sáng lên, âm thanh lan tỏa khắp căn phòng. Tôi điều chỉnh âm lượng và hình ảnh, adjust cảm giác mình đang kiểm soát luồng tín hiệu. Đây không phải chỉ là một thao tác; đó là để cho chương trình được phổ biến ra ngoài, như những làn sóng lan xa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Broadcast chủ yếu có nghĩa là truyền một chương trình bằng radio hoặc truyền hình hoặc qua mạng. Động từ là phát sóng hoặc lan truyền rộng rãi; danh từ là bản phát sóng. Nguồn gốc từ broad nghĩa rộng và cast nghĩa ném, từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ là ném một lưới rộng ra biển hoặc gieo hạt trên đồng để phủ kín diện tích. Broadcast ngày nay bao gồm cả phương tiện truyền thông truyền thống và phát trực tuyến hoặc sự kiện trực tiếp, dùng ở ngữ cảnh trang trọng lẫn cửa miệng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng broadcast cho chương trình trên radio hoặc TV hoặc phát trực tuyến rộng rãi
  • - Phân biệt động từ broadcast và danh từ broadcast theo ngữ cảnh
  • - Ghi nhớ phát trực tiếp và phát online hiện nay cũng thuộc broadcast
  • - Tránh lạm dụng broadcast trong văn nói nếu chỉ muốn chia sẻ thông tin
  • - Điều chỉnh phong cách cho người đọc

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Broadcast chỉ cho radio và TV
  • Broadcast và phát tán có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh
  • Broadcast luôn là sự kiện trực tiếp
  • Broadcast có nghĩa lan truyền tin đồn
  • Danh từ và động từ luôn dùng giống nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường liên hệ broadcast với phương tiện truyền thông và dễ nhầm lẫn giữa phát sóng và phổ biến thông tin

Mẹo Học

  • 1. Luyện các dạng động từ và danh từ trong ngữ cảnh truyền thông
  • 2. Nghe broadcast và nhận diện ngữ cảnh
  • 3. Phân biệt phát sóng trực tiếp và ghi âm
  • 4. So sánh broadcast với phát tán hoặc công bố
  • 5. Dùng streaming trực tuyến để mở rộng ý nghĩa
  • 6. Xem tin tức để thấy cách dùng thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'broadcast'?

A.To cook
B.To swim
C.To transmit
D.To plant
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'broadcast' used correctly?

A.She broadcasted the news on the radio.
B.He broadcast a net to catch fish.
C.We broadcasted seeds in the garden.
D.The company broadcasted a live event on TV.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'broadcast'?

A.Confine
B.Spread
C.Conceal
D.Hide
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'broadcast'?

A.Collect
B.Conceal
C.Receive
D.Gather
Bước 5: Thành thạo

In which real-life context would you hear the word 'broadcast'?

A.During a radio show
B.At a grocery store
C.At a swimming pool
D.At a construction site

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ