broadcast - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: broad- = rộng, cast = ném. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ. Hình ảnh để nhớ: hình dung việc ném một cái lưới rộng vào biển để bắt cá, hoặc rắc hạt giống trên cánh đồng để trồng nhiều cây; 'broadcast' xuất phát từ ý tưởng trải rộng một cái gì đó trên một khu vực lớn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi với điều khiển từ xa, move ngón tay và đổi kênh. Màn hình sáng lên, âm thanh lan tỏa khắp căn phòng. Tôi điều chỉnh âm lượng và hình ảnh, adjust cảm giác mình đang kiểm soát luồng tín hiệu. Đây không phải chỉ là một thao tác; đó là để cho chương trình được phổ biến ra ngoài, như những làn sóng lan xa.
Broadcast chủ yếu có nghĩa là truyền một chương trình bằng radio hoặc truyền hình hoặc qua mạng. Động từ là phát sóng hoặc lan truyền rộng rãi; danh từ là bản phát sóng. Nguồn gốc từ broad nghĩa rộng và cast nghĩa ném, từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ là ném một lưới rộng ra biển hoặc gieo hạt trên đồng để phủ kín diện tích. Broadcast ngày nay bao gồm cả phương tiện truyền thông truyền thống và phát trực tuyến hoặc sự kiện trực tiếp, dùng ở ngữ cảnh trang trọng lẫn cửa miệng.
Học viên tiếng Việt thường liên hệ broadcast với phương tiện truyền thông và dễ nhầm lẫn giữa phát sóng và phổ biến thông tin
What is the meaning of the word 'broadcast'?
In which of the following sentences is 'broadcast' used correctly?
Which word is a synonym of 'broadcast'?
What is the opposite of 'broadcast'?
In which real-life context would you hear the word 'broadcast'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật