LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

browbeat - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

browbeat Ý nghĩa của Từ

  • đe dọa ai đó để làm một điều gì đó
  • buộc hoặc bắt nạt bằng cách nghiêm khắc
  • khuyến khích hoặc làm người khác sợ hãi qua uy quyền
Illustration for this word

browbeat Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

browbeat Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbraʊbiːt/
Mỹ /ˈbraʊbiːt/
Tiết
browbeat

browbeat Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: lông mày + đánh. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'brū' (lông mày) + 'beatan' (đánh) → tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó nhướng mày dữ dội, khiến người khác sợ hãi để 'đánh' họ tuân theo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

browbeat là động từ mạnh để mô tả việc đe dọa, áp lực buộc người khác làm điều gì đó. Nó ám chỉ sự chênh lệch quyền lực và dựa vào mối đe dọa hoặc ngôn ngữ thô bạo thay vì thuyết phục hợp lý. Tiếng Việt có các từ tương đương như 'đe dọa', 'hăm doạ' hoặc 'áp bức', nhưng browbeat mang sắc thái phê phán và mang tính định kiến. Từ này hay gặp trong báo chí, bình luận xã hội hoặc văn bản kể chuyện về các hành vi cưỡng ép. Cụm Browbeat someone into doing something diễn đạt ý bắt buộc bằng sự đe dọa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý ý nghĩa ép buộc; không dùng Browbeat cho động viên thông thường. Cấu trúc phổ biến: Browbeat someone into doing something. Dùng trong văn bản phê phán hoặc trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đó chỉ là thuyết phục nhẹ.
  • Dùng cho mọi loại áp lực.
  • Browbeat và bully là đồng nghĩa.
  • Chỉ trong ngữ cảnh công việc.
  • Đây là thuật ngữ trung lập.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, từ này mang nghĩa phê phán và nhấn mạnh sự chèn ép quyền lực, khác với thuyết phục bình thường.

Mẹo Học

  • Hiểu rõ nghĩa ép buộc và tránh dùng ở những văn cảnh thông thường.
  • Sử dụng cấu trúc Browbeat someone into doing something để nhấn mạnh kết quả.
  • So sánh với bully, coerce, pressurize để nhận diện sắc thái.
  • Luyện tập trong văn bản trang trọng hoặc phê bình.
  • Viết về động lực quyền lực để làm chủ ngữ cảnh.
  • Tông chữ nặng và tiêu cực; dùng thận trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'browbeat'?

A.To intimidate or coerce someone into doing something
B.To encourage someone positively
C.To entertain a crowd
D.To introduce a new idea
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'browbeat' in a sentence.

A.She decided to browbeat her friend into joining the team.
B.He browbeat his way to a solution by showing kindness.
C.They browbeat the audience with a captivating performance.
D.The teacher chose to browbeat students with motivational speeches.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'browbeat'?

A.Encourage
B.Coerce
C.Inspire
D.Assist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'browbeat'?

A.Encourage
B.Impose
C.Dominate
D.Threaten
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might browbeat another person?

A.A manager using pressure tactics to get an employee to work extra hours
B.A child being persuaded by friends to try a new game
C.A coach pushing athletes towards personal improvement
D.A parent supporting a child's education choices

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ