trình duyệt tốt nhất để học tiếng Anh trực tuyến
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'browse' (duyệt) + 'er' (hậu tố danh từ). Nguồn gốc: Tiếng Anh Trung Cổ (từ tiếng Pháp cổ 'brouser') bắt nguồn từ tiếng Latinh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang duyệt qua một thư viện, lật sách, tìm kiếm những viên ngọc ẩn giữa các kệ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình nghiêng người về bàn, move chuột và mở trình duyệt. Nhấp vào liên kết và trang kéo theo mắt mình khi mình cuộn. Tôi điều chỉnh kích thước cửa sổ, đẩy và kéo để xem nội dung cho vừa. Mình quyết định mở tiếp theo ở đâu và thông tin dẫn dắt mình tới bước tiếp theo.
Trình duyệt là danh từ chỉ một ứng dụng phần mềm dùng để truy cập thông tin trên Internet. Các ví dụ phổ biến gồm Chrome, Firefox, Safari và Edge. Trình duyệt tải trang web, chạy ứng dụng web và quản lý bookmark. Khi bạn nhập URL hoặc tìm kiếm, trình duyệt sẽ gửi yêu cầu qua mạng và hiển thị HTML, CSS và JavaScript. Nó cũng cung cấp chế độ riêng tư, tiện ích mở rộng, công cụ phát triển và lịch sử duyệt. Hiểu cách trình duyệt hoạt động giúp mô tả các tác vụ trực tuyến như mở trang, tải nội dung hoặc xóa cache. Nguồn gốc từ browse (duyệt) + các hậu tố -er cho biết người thực hiện hành động duyệt thông tin.
Đối với người học tiếng Việt, trình duyệt được xem là công cụ thực tế để duyệt web; hay nhầm lẫn giữa trang web và trang, và cho rằng chế độ riêng tư đảm bảo ẩn danh hoàn toàn.
What is the meaning of the word 'browser'?
In which of the following sentences is the word 'browser' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'browser'?
What is the opposite of 'browser'?
How is a browser commonly used in real-life situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật