LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bundle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bundle Ý nghĩa của Từ

  • một tập hợp các mặt hàng được buộc hoặc gói lại với nhau
  • nhóm các mặt hàng thành một gói
  • một số lượng lớn hoặc gói hàng của một cái gì đó
Illustration for this word

bundle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bundle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbʌndəl/
Mỹ /ˈbʌndl/
Tiết
bundle

bundle Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Pháp cổ 'bundel', xuất phát từ 'bund' nghĩa là 'buộc lại'. Hãy tưởng tượng một người buộc một bó gậy lại với nhau bằng dây - hình ảnh này giúp nhớ về cách các vật phẩm được gộp lại. Khái niệm này mở rộng đến 'một gói niềm vui', đại diện cho một em bé, nơi niềm vui của cuộc sống mới cảm thấy như một gói quí giá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

bundle là một từ tiếng Anh có thể dùng được như danh từ và động từ. Danh từ chỉ một tập hợp các vật được buộc lại với nhau; động từ có nghĩa là gom lại hoặc đóng gói thành một gói. Thành ngữ quen thuộc bao gồm bundle of joy (đứa bé mang lại niềm vui) và bundle deal (khuyến mãi theo gói). Nó cũng có thể chỉ một số lượng lớn của một thứ gì đó, ví dụ bundle of money. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ bundel. Hiểu rõ các nghĩa và collocations sẽ giúp người học dùng bundle đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • bundle có thể là danh từ hoặc động từ. Danh từ chỉ một tập hợp vật được buộc lại; động từ có nghĩa là gom lại hoặc đóng gói thành một gói.
  • Các collocations phổ biến: bundle of sticks, bundle deal, bundle of money.
  • thành ngữ: a bundle of joy nói về một em bé.
  • Sử dụng nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • bundle không chỉ chỉ tiền; nó có thể diễn đạt bất kỳ tập hợp nào bị buộc lại.
  • bundle không chỉ là danh từ; nó cũng có thể là động từ.
  • bundle, pack, bunch, batch không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Thành ngữ không nên dịch theo từ ngữ một cách máy móc.
  • Sử dụng số ít hoặc số nhiều tùy số lượng vật thể.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ bundle là một danh từ cụ thể hoặc hành động đóng gói, bỏ qua các cụm cố định và sự khác biệt giữa danh từ và động từ.

Mẹo Học

  • Làm chủ hai nghĩa (danh từ và động từ).
  • Thực hành bằng các bó thật và gói phần mềm (kỹ thuật số).
  • Học các collocation chủ chốt: bundle of sticks, bundle deal, bundle of money.
  • So sánh với pack, bunch, batch để cảm nhận sắc thái.
  • Chú ý thành ngữ và tránh dịch từng chữ.
  • Tạo câu bằng cách thay đổi giữa danh từ và động từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'bundle' mean?

A.A group of items tied or wrapped together
B.A type of fruit
C.A type of vehicle
D.A specific measurement unit
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'bundle' correctly?

A.I ate a delicious bundle for lunch.
B.She bundled her clothes neatly in the suitcase.
C.He drove a fast bundle to work.
D.The cat chased the bundle around the house.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'bundle'?

A.Separate
B.Unpack
C.Package
D.Spread
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'bundle'?

A.Divide
B.Group
C.Collect
D.Wrap
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'bundle'?

A.At a restaurant ordering food
B.While packing for a trip
C.During a job interview
D.At the beach playing volleyball

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ