bureau - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bureau = 'bàn' (từ tiếng Latin muộn 'burrum' hoặc 'burrum') + -eau (hậu tố diminutive), có nguồn gốc từ tiếng Pháp. Hãy tưởng tượng một cái bàn gỗ lớn đầy giấy tờ từ một văn phòng bận rộn, làm cho nó dễ nhớ với cách tổ chức và cấu trúc đặc trưng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBureau là từ mượn từ tiếng Pháp, có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: một văn phòng hoặc cơ quan nhà nước, một bàn làm việc có ngăn kéo, và, trong sử dụng cổ điển, một tủ có ngăn kéo. Trong tiếng Việt, văn phòng thường nói là văn phòng/nhà nước, bàn làm việc là 'bàn làm việc' hoặc 'bàn chữ', tủ có ngăn kéo là 'tủ kéo' hoặc 'tủ có ngăn kéo'. Lưu ý cách dùng và từ đồng nghĩa như bureaucracy.
Giải thích cho người nói tiếng Việt: bureau là từ trang trọng và đa nghĩa; người học có thể nghĩ nó chỉ có nghĩa là văn phòng hoặc bàn làm việc. Nhấn mạnh ba nghĩa chính và các collocation phổ biến.
What is the meaning of the word 'bureau'?
Which of the following sentences uses 'bureau' correctly?
Which word is a synonym of 'bureau'?
What is the opposite of 'bureau'?
In what real-life context might you encounter a 'bureau'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật