LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

businessman - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

businessman Ý nghĩa của Từ

  • Người tham gia vào các hoạt động thương mại hoặc công nghiệp.
  • Một cá nhân tổ chức và quản lý doanh nghiệp.
  • Một người đàn ông tham gia vào các hoạt động kinh doanh.
Illustration for this word

businessman Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

businessman Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɪz.nɪs.mən/
Mỹ /ˈbɪz.nɪs.mæn/
Tiết
businessman

businessman Từ nguyên của Từ

Doanh nhân: doanh nghiệp (từ 'bận rộn' = tham gia vào hoạt động) + đàn ông (đề cập đến nam giới trưởng thành). Xuất xứ: tiếng Anh giữa, từ tiếng Anh cổ 'bisig' + 'man'; bị ảnh hưởng bởi các thuật ngữ La tinh và Pháp. Hãy tưởng tượng một người đàn ông trong bộ vest, cầm theo cặp, đi vội vã qua phố, tượng trưng cho hoạt động và doanh nghiệp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tay cầm cà phê, move qua lối vào, cảm giác nhịp làm việc của ngày hôm nay bật lên. Từ bàn làm việc đến phòng họp, tôi giữ một tập hồ sơ và adjust máy chiếu để đặt kế hoạch lên bảng. Tôi lắng nghe, chuyển sự chú ý từ con số sang con người, và cuộc thảo luận có thể change hướng. Cuối cùng, vai trò này như một nhịp điệu đã được rèn luyện: dẫn cuộc thảo luận, đưa ra quyết định, giữ nhịp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, businessman chỉ một người đàn ông làm việc trong lĩnh vực thương mại hoặc công nghiệp. Tiếng Việt thường dùng từ doanh nhân hoặc người làm kinh doanh để dịch businessman. Doanh nhân nhấn mạnh vai trò kinh doanh và địa vị xã hội, còn businessman ít phổ biến và mang sắc thái cổ điển. Khi nói về đàn ông, có thể dùng businessman, nhưng người học nên dùng từ doanh nhân để trung lập. Các cách diễn đạt phổ biến: một doanh nhân thành đạt, giới doanh nhân, thế giới kinh doanh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Lưu ý giới tính và dùng từ trung tính khi có thể.
  • • Trong bối cảnh kinh doanh chính thức.
  • • Phân biệt giữa doanh nhân, businessman và businessperson.
  • • Không phải mọi người làm kinh doanh đều là nam giới; điều chỉnh theo ngữ cảnh.
  • • Với nhóm giống nhau về giới, dùng từ trung lập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể bị hiểu nhầm là chỉ đàn ông; có từ trung lập như businessperson.
  • Không chỉ là doanh nhân sáng lập; có thể là quản lý hoặc người làm kinh doanh.
  • Không có nghĩa là thành công hay giàu có.
  • Trong nói chuyện thường, nó có thể nghe formal hoặc cổ điển.
  • Ngữ cảnh và địa phương làm thay đổi cách dùng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Suffix -man cho thấy giới tính nam và có thể nghe cổ điển; hãy dùng từ trung lập như businessperson trong ngữ cảnh hiện đại.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến như phòng họp, thế giới doanh nghiệp, đầu tư.
  • So sánh với businessperson và entrepreneur để phân biệt sắc thái.
  • Lưu ý đây là từ giới tính; lựa chọn từ Trung lập cho ngữ cảnh hỗn hợp.
  • Trong nói chuyện hàng ngày có thể nghe formal hoặc cổ điển; điều chỉnh cho phù hợp.
  • Luyện dùng từ ngữ trung lập trong nhóm làm việc.
  • Chú ý sự khác biệt giữa các vùng miền.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'businessman'?

A.A person who writes books
B.A person who conducts business activities
C.A person who builds houses
D.A person who teaches students
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'businessman' used correctly?

A.She is a talented businessman.
B.He is a skilled doctor.
C.They are planning a wedding.
D.The dog ran quickly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'businessman'?

A.Entrepreneur
B.Entertainer
C.Athlete
D.Artist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'businessman'?

A.Astronaut
B.Housewife
C.Chef
D.Pilot
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a 'businessman' in a real-life context?

A.Someone who works with animals
B.Someone who organizes events
C.Someone who manages a company
D.Someone who flies airplanes

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ