businessman - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Doanh nhân: doanh nghiệp (từ 'bận rộn' = tham gia vào hoạt động) + đàn ông (đề cập đến nam giới trưởng thành). Xuất xứ: tiếng Anh giữa, từ tiếng Anh cổ 'bisig' + 'man'; bị ảnh hưởng bởi các thuật ngữ La tinh và Pháp. Hãy tưởng tượng một người đàn ông trong bộ vest, cầm theo cặp, đi vội vã qua phố, tượng trưng cho hoạt động và doanh nghiệp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTay cầm cà phê, move qua lối vào, cảm giác nhịp làm việc của ngày hôm nay bật lên. Từ bàn làm việc đến phòng họp, tôi giữ một tập hồ sơ và adjust máy chiếu để đặt kế hoạch lên bảng. Tôi lắng nghe, chuyển sự chú ý từ con số sang con người, và cuộc thảo luận có thể change hướng. Cuối cùng, vai trò này như một nhịp điệu đã được rèn luyện: dẫn cuộc thảo luận, đưa ra quyết định, giữ nhịp.
Trong tiếng Anh, businessman chỉ một người đàn ông làm việc trong lĩnh vực thương mại hoặc công nghiệp. Tiếng Việt thường dùng từ doanh nhân hoặc người làm kinh doanh để dịch businessman. Doanh nhân nhấn mạnh vai trò kinh doanh và địa vị xã hội, còn businessman ít phổ biến và mang sắc thái cổ điển. Khi nói về đàn ông, có thể dùng businessman, nhưng người học nên dùng từ doanh nhân để trung lập. Các cách diễn đạt phổ biến: một doanh nhân thành đạt, giới doanh nhân, thế giới kinh doanh.
Suffix -man cho thấy giới tính nam và có thể nghe cổ điển; hãy dùng từ trung lập như businessperson trong ngữ cảnh hiện đại.
What is the meaning of the word 'businessman'?
In which sentence is the word 'businessman' used correctly?
Which word is a synonym of 'businessman'?
What is the opposite of 'businessman'?
How would you describe a 'businessman' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật