byproduct - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
by (bên cạnh) + product (sản phẩm). Xuất phát từ tiếng Anh cổ và trung cổ, được điều chỉnh trong bối cảnh sản xuất kết quả thứ cấp. Hãy tưởng tượng một nhà máy với sản phẩm chính là ô tô, và kim loại thừa trở thành phế liệu — đó là sản phẩm phụ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột sản phẩm phụ là thứ được sản xuất đồng thời với kết quả chính trong quá trình sản xuất hoặc chế biến, nhưng không phải mục tiêu chính. Nó có thể là một sản phẩm phụ vật lý hoặc một hậu quả ngoài ý muốn của một hành động. Trong công nghiệp, người ta thường tìm cách tận dụng hoặc bán các sản phẩm phụ để giảm chất thải; trong ngôn ngữ hàng ngày, từ này cũng được dùng để mô tả các tác động phụ.
Hướng dẫn cho người học tiếng Anh: byproduct là từ chỉ một sản phẩm phụ theo nghĩa đen; nhấn mạnh cụm 'a byproduct of' và rằng kết quả có thể trung lập hoặc ngoài ý muốn, không phải lỗi hay lãng phí.
What is the definition of 'byproduct'?
Which sentence uses 'byproduct' correctly?
Which of the following is a synonym of 'byproduct'?
What is an antonym of 'byproduct'?
Can you think of a real-life context where a byproduct is created?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật