LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cabinet - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cabinet Ý nghĩa của Từ

  • đồ nội thất có kệ và cửa
  • nhóm cố vấn cho một nhà lãnh đạo
  • không gian lưu trữ cho đồ vật
Illustration for this word

cabinet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cabinet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæbɪnɪt/
Mỹ /ˈkæbɪnɪt/
Tiết
cabinet

cabinet Từ nguyên của Từ

cabinet = 'căn nhà nhỏ' + 'mạng', lịch sử từ tiếng Latin 'cabina' → Pháp cổ 'cabinet' → tiếng Anh. Hãy hình dung một căn phòng nhỏ nơi diễn ra các cuộc thảo luận quan trọng, giống như một phòng làm việc ấm cúng đầy sách và kho báu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi với tay tới tủ, nắm quai và xoay mở cửa. Các kệ di chuyển nhẹ khi tôi đẩy, kéo đồ vào đúng chỗ, và tôi cảm nhận trọng lượng được ổn định trong bàn tay. Tôi điều chỉnh sắp xếp, giữ trật tự và không gian dường như chứa được nhiều đồ hơn vẻ ngoài cho thấy. Sau đó tôi hình dung một nhóm cố vấn ngồi quanh bàn, biến ý tưởng thành kế hoạch, và cảm giác kiểm soát và quyết định lan tỏa từ gỗ tới việc sử dụng thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

cabinet có ba nghĩa chính: một đồ đựng có cửa và ngăn, một nhóm cố vấn của lãnh đạo trong chính phủ, và một không gian lưu trữ bên trong đồ đạc. Từ nguyên bắt nguồn từ Latin cabina, qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh. Hãy hình dung một căn phòng yên tĩnh với kệ sách và kho báu được sắp xếp ngăn nắp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • cabinet có ba nghĩa chính: một đồ đựng có cửa và ngăn, một nhóm cố vấn của lãnh đạo, hoặc một không gian lưu trữ.
  • Trong nhiều trường hợp dùng cabinet space hoặc cabinet meeting khi nói về không gian hoặc cuộc họp.
  • Khi nói về chính phủ, dùng nội các hoặc nội các.
  • Lưu ý: chú ý ngữ cảnh để phân biệt nghĩa.
  • Tránh nhầm lẫn giữa tủ đựng và nhóm cố vấn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cabinet không chỉ là đồ đựng mà còn ám chỉ nội các.
  • Ý nghĩa chính trị không phải lúc nào giống như hội đồng.
  • cupboard và cabinet có liên quan nhưng dùng khác nhau.
  • cabinet không phải động từ.
  • Nội dung của cabinet không nhất thiết là đồ giá trị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

cabinet có ba nghĩa chính: đồ đựng, nội các, và không gian lưu trữ. Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa; học các cụm từ như cabinet member và cabinet meeting.

Mẹo Học

  • Liên kết ba ý nghĩa với ngữ cảnh thực tế.
  • Kết hợp cabinet với động từ về nội thất và chính trị.
  • Luyện các cụm từ cabinet member, cabinet meeting.
  • So sánh với cupboard tùy vùng miền.
  • Tạo các tình huống hàng ngày để ghi nhớ.
  • Dùng flashcards cho collocations.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cabinet'?

A.A comfortable sofa
B.A small storage unit
C.A large bookshelf
D.A sturdy desk
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'cabinet' used correctly?

A.The desk was used as a cabinet for kitchen supplies.
B.He stored his clothes in the bookshelf.
C.She sat on the cabinet to watch TV.
D.The cabinet was filled with books and papers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is similar to 'cabinet'?

A.Table
B.Cupboard
C.Chair
D.Mirror
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cabinet'?

A.Garage
B.Living room
C.Basement
D.Attic
Bước 5: Thành thạo

Where would you typically find a 'cabinet' in a kitchen or office setting?

A.In the bathroom
B.Against the wall
C.In the closet
D.Under the bed

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic visit for stomach pain

Health Clinic Visit

2026.05.06 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ