cabinet - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cabinet = 'căn nhà nhỏ' + 'mạng', lịch sử từ tiếng Latin 'cabina' → Pháp cổ 'cabinet' → tiếng Anh. Hãy hình dung một căn phòng nhỏ nơi diễn ra các cuộc thảo luận quan trọng, giống như một phòng làm việc ấm cúng đầy sách và kho báu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi với tay tới tủ, nắm quai và xoay mở cửa. Các kệ di chuyển nhẹ khi tôi đẩy, kéo đồ vào đúng chỗ, và tôi cảm nhận trọng lượng được ổn định trong bàn tay. Tôi điều chỉnh sắp xếp, giữ trật tự và không gian dường như chứa được nhiều đồ hơn vẻ ngoài cho thấy. Sau đó tôi hình dung một nhóm cố vấn ngồi quanh bàn, biến ý tưởng thành kế hoạch, và cảm giác kiểm soát và quyết định lan tỏa từ gỗ tới việc sử dụng thực tế.
cabinet có ba nghĩa chính: một đồ đựng có cửa và ngăn, một nhóm cố vấn của lãnh đạo trong chính phủ, và một không gian lưu trữ bên trong đồ đạc. Từ nguyên bắt nguồn từ Latin cabina, qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh. Hãy hình dung một căn phòng yên tĩnh với kệ sách và kho báu được sắp xếp ngăn nắp.
cabinet có ba nghĩa chính: đồ đựng, nội các, và không gian lưu trữ. Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa; học các cụm từ như cabinet member và cabinet meeting.
What is the meaning of the word 'cabinet'?
In which of the following sentences is the word 'cabinet' used correctly?
Which of the following words is similar to 'cabinet'?
What is the opposite of 'cabinet'?
Where would you typically find a 'cabinet' in a kitchen or office setting?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật