LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

camaraderie - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

camaraderie Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác tình bạn và lòng tin giữa mọi người
  • tinh thần đồng đội và hỗ trợ lẫn nhau
Illustration for this word

camaraderie Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

camaraderie Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkæməˈrɑːdəri/
Mỹ /ˌkæməˈrɑːdəri/
Tiết
camaraderie

camaraderie Từ nguyên của Từ

Phân tích nguồn gốc: 'camarade' (bạn, đồng nghiệp) + 'rie' (hậu tố chỉ tính chất hoặc trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'camaraderie', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'camarada'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nhóm bạn bè cùng nhau chia sẻ câu chuyện quanh lửa trại, tiếng cười gắn kết họ lại trong ánh sáng ấm áp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đối với người Việt, camaraderie được hiểu như tinh thần đồng đội và sự đoàn kết giữa các thành viên trong nhóm, chứ không chỉ là tình bạn cá nhân. Một số nhầm lẫn phổ biến là cho rằng nó đồng nghĩa với tình bạn riêng lẻ hoặc dùng nó ở những hoàn cảnh quá thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nghĩ đến một tinh thần đồng đội và sự hỗ trợ lẫn nhau.
  • Dùng cho nhóm, đội ngũ hoặc cộng đồng.
  • Phân biệt camaraderie với tình bạn bình thường.
  • Cụm từ hay gặp: cảm giác đồng đội mạnh mẽ, camaraderie trong nhóm.
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ là tình bạn giữa đồng nghiệp
  • Mô tả sự ấm áp cá nhân chứ không phải động lực nhóm
  • Có thể dùng thay cho friendship trong mọi context
  • Liên quan đến nghĩa vụ formal hơn là cảm xúc
  • Là từ cổ và cổ hủ ở một số môi trường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, camaraderie tập trung vào kinh nghiệm chung tạo sự trung thành và hỗ trợ lẫn nhau trong nhóm; không chỉ là sự ấm áp. Người học thường nhầm lẫn với tình bạn thông thường hoặc dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (tinh thần đồng đội mạnh mẽ, camaraderie của nhóm, cảm giác đoàn kết).
  • Phân biệt từ camaraderie với tình bạn cá nhân; tập trung vào động lực nhóm.
  • Chú ý tông giọng: camaraderie thường biểu đạt sự kiên trì và hỗ trợ lẫn nhau.
  • Luyện tập ở bối cảnh làm việc hoặc đội nhóm, không chỉ ở các hoàn cảnh xã hội.
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai khi phát âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'camaraderie'?

A.A type of animal behaviour
B.Friendship among individuals in a group
C.A technical term in mathematics
D.The act of selling goods
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'camaraderie' in a sentence.

A.After years of working together, they developed a strong camaraderie.
B.The camaraderie of the sharks made the ocean safer.
C.He admired the camaraderie of his favorite car models.
D.Their camaraderie allowed them to win the chess tournament.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'camaraderie'?

A.Friendship
B.Alienation
C.Indifference
D.Animosity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'camaraderie'?

A.Unity
B.Kinship
C.Hostility
D.Companionship
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where teamwork fosters strong connections?

A.During the project, the team developed a strong camaraderie that helped them overcome challenges.
B.The sale of the new smartphone increased due to its popularity.
C.He often reminisces about the event where he received an award.
D.An individual performing alone often struggles to complete tasks effectively.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Dynamics of International Relations

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 1:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ