LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

camels - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

camels Ý nghĩa của Từ

  • một con vật lớn có bướu, được sử dụng cho việc vận chuyển ở những vùng sa mạc
  • một người hoặc vật lóng ngóng
  • kiên trì nỗ lực dù gặp khó khăn
Illustration for this word

camels Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

camels Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæm.əl/
Mỹ /ˈkæm.əl/
Tiết
camel

camels Từ nguyên của Từ

Phân chia gốc: cam- = mang, el = lạc đà; Xuất xứ lịch sử: Latin 'camelus' → tiếng Pháp cổ 'camel' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con lạc đà mang theo những gánh nặng nặng nề qua vùng sa mạc rộng lớn, di chuyển một cách uyển chuyển giữa cát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Camel là danh từ chỉ loài động vật lớn ở sa mạc có một hoặc hai bướu, được dùng để chở người và hàng hóa. Ngoài nghĩa cơ bản, camel còn là phép ẩn dụ cho người vụng về hoặc một công việc đòi hỏi kiên trì vượt khó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng camel cho động vật và ẩn dụ. 2) Phát âm /ˈkæm.əl/. 3) Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng. 4) Một số kết hợp hiếm gặp, phụ thuộc ngữ cảnh. 5) Giữ giọng điệu phù hợp: trung lập, hài hước hoặc phê phán.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Camel chỉ nói về con vật.
  • Ẩn dụ camel luôn gợi ý sự nhanh nhẹn.
  • Ẩn dụ chỉ dành cho người vụng về.
  • Camel không xuất hiện trong các thành ngữ.
  • Camel có thể dùng như động từ trong tiếng Anh hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: trong tiếng Anh, camel có nghĩa là con vật hoặc ẩn dụ cho sự bền bỉ hoặc sự nặng nề; ngữ cảnh quyết định nghĩa đúng.

Mẹo Học

  • Luyện tập sử dụng nghĩa đen và ẩn dụ trong câu.
  • Chú ý manh mối ngữ cảnh để nhận biết sự bền bỉ hoặc trọng lượng.
  • So sánh camel với ẩn dụ động vật khác (ví dụ: elephant, horse).
  • Học các collocation phổ biến và tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng.
  • Phát âm camel rõ ràng để phân biệt với từ tương tự.
  • Tự viết câu của riêng bạn để củng cố hiểu biết.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ