LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

captious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

captious Ý nghĩa của Từ

  • thích chỉ trích
  • có xu hướng làm rối người khác trong tranh luận
  • được đánh dấu bởi xu hướng chỉ ra lỗi lầm
Illustration for this word

captious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

captious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæp.ʃəs/
Mỹ /ˈkæp.ʃəs/
Tiết
captious

captious Từ nguyên của Từ

Gốc: 'capt' (nắm giữ) + 'ious' (đầy). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'captiosus' → Pháp cổ 'captious' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thám tử nắm bắt từng lỗi nhỏ trong câu chuyện của một tình nghi, vui vẻ chỉ ra những thiếu sót.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Captious mô tả một người hay chỉ trích, luôn tìm ra lỗi để làm khó người khác và khó làm hài lòng. Nó cũng được dùng cho những câu nói nhằm gài bẫy hoặc làm rối loạn cuộc tranh luận. Từ này mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh khuynh hướng nêu ra sai sót nhỏ để hạ thấp đối phương hơn là xây dựng ý tưởng. Trong tiếng Anh, captious khác với phê bình mang tính xây dựng hay chính xác; ngữ cảnh quyết định xem sự chỉ trích có hợp lý hay chỉ là một cái bẫy trí tuệ. Học viên nên nhớ các từ đồng nghĩa như nit-picking, fault-finding.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: captious mang tính tiêu cực; dùng thận trọng; phân biệt với phê bình xây dựng; chú ý bẫy trong tranh luận; dùng từ đồng nghĩa để làm câu văn phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn captious với khó tính ở mọi ngữ cảnh
  • Tin rằng captious chỉ nhắm vào sai sót lớn
  • Tin rằng nó có ích cho tranh luận
  • Dùng captious để mô tả lời khen
  • Nhầm lẫn captious với phê bình mang tính xây dựng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, captious dễ bị hiểu là chỉ trích mang tính bẫy rập trong cuộc tranh luận. Cần luyện cách diễn đạt trung lập, mang tính xây dựng khi viết.

Mẹo Học

  • Viết 3 câu với captious ở các ngữ cảnh khác nhau
  • So sánh captious với phê bình xây dựng trong một cuộc đối thoại
  • Ghi chú khi người nói cố tình gài bẫy hay chỉ ra lỗi thực sự
  • Thay captious bằng từ đồng nghĩa trung lập trong viết formal
  • Luyện nhận diện giọng captious trong bài báo và tranh luận
  • Học các collocation như captiously, captiousness

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'captious' mean?

A.Having a playful demeanor
B.Tending to find fault or raise trivial objections
C.Being grateful and appreciative
D.Having a care-free attitude
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'captious' correctly.

A.She was captious about the quality of the food in the restaurant.
B.His captious nature made it difficult for anyone to enjoy their time together.
C.The captious dog barked happily at the children.
D.The weather was captious, changing from sunny to rainy in minutes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'captious'?

A.Critical
B.Joyful
C.Sincere
D.Carefree
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'captious'?

A.Indifferent
B.Judgmental
C.Tolerant
D.Picky
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of someone being overly critical?

A.They celebrated every achievement together with joy and appreciation.
B.He was always quick to criticize her work without offering any constructive feedback.
C.The team worked well together, fostering a positive atmosphere.
D.She admired the art and found beauty in every piece.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help and Honesty

Asking for Help

2026.02.17 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ