LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

carnage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

carnage Ý nghĩa của Từ

  • giết hại số lượng lớn người
  • sự tàn phá lớn đối với sự sống hoặc thương tích
Illustration for this word

carnage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

carnage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɑːnɪdʒ/
Mỹ /ˈkɑrnɪdʒ/
Tiết
carnage

carnage Từ nguyên của Từ

Gốc: 'carn-' (thịt) + hậu tố '-age' (liên quan đến). Xuất xứ: Latin 'carnis' -> Pháp cổ 'charnaige' -> Tiếng Anh 'carnage'. Ký ức: Hãy tưởng tượng một chiến trường đầy xác thịt, sống động làm nổi bật sự hủy diệt kinh hoàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Carnage là từ để chỉ sự giết chóc quy mô lớn và sự hủy diệt do bạo lực, chiến tranh hoặc thảm họa gây ra. Nó nhấn mạnh không chỉ cái chết mà cả hậu quả tàn khốc có thể làm cộng đồng tan vỡ. Thuật ngữ này có tông cảm xúc mạnh và phổ biến trong tin tức, lịch sử hoặc fiction khi mức độ tàn phá được nhấn mạnh. Thông thường là danh từ không đếm được: ta nói 'the carnage' chứ không phải 'a carnage'. Nguồn gốc từ tiếng Latin carn- (thịt) thông qua tiếng Pháp cổ charnaige, liên kết ý tưởng xác thịt và sự phá hủy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong bối cảnh trang trọng hoặc kịch tính. Không dành cho tai nạn nhỏ. Thường là danh từ không đếm được: nói "the carnage" chứ không phải "a carnage". Kết hợp với tính từ như rộng lớn, toàn bộ hoặc lan rộng. Thường gặp trong tin tức và sử kể lịch sử. Tránh thổi phồng, chỉ dựa trên facts. Khi mô tả hành động bạo lực cụ thể, hãy dùng từ như giết người hàng loạt hoặc thảm sát.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là một sự kiện duy nhất và có thể đếm được (thực tế thường không đếm được).
  • Có thể dùng cho tai nạn nhỏ (không đúng).
  • Là từ ngữ mang sắc thái trung lập-kỹ thuật (đan xen cảm xúc mạnh).
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay bằng từ thảm sát. (Có sắc thái khác nhau).
  • Có thể chỉ nói về sự phá hủy chứ không phải chỉ con người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, carnage mang nghĩa mạnh mẽ và mang sắc thái bi thảm, thường gắn với thảm họa quy mô lớn. Có thể khiến người học hiểu nhầm khi áp dụng cho sự cố nhỏ.

Mẹo Học

  • Kết hợp với các tính từ như mở rộng, tuyệt đối hoặc phổ biến để nhấn mạnh quy mô.
  • Thông thường là danh từ không đếm được; không nói 'a carnage'.
  • Dành cho sự kiện bạo lực quy mô lớn; không dùng cho tai nạn nhỏ.
  • Phân biệt với massacre tùy ngữ cảnh và giọng điệu.
  • Sử dụng trong văn phong formal hoặc báo chí; tránh nói chuyện thông thường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'carnage'?

A.A feeling of happiness
B.The killing or wounding of many people in a conflict
C.A type of food product
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'carnage' correctly?

A.The artist's painting depicted a scene of carnage with vibrant colors.
B.After the fall, the athlete experienced carnage in his ankle.
C.The book was intense, filled with such carnage that it was hard to read.
D.They enjoyed a lovely picnic near the park while discussing carnage.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'carnage'?

A.Massacre
B.Celebration
C.Glee
D.Reunion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'carnage'?

A.Conflict
B.Peace
C.Battle
D.Sorrow
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'carnage' would apply?

A.The battlefield was filled with chaos and carnage.
B.The team celebrated their victory at the event, enjoying the festivities.
C.Many people left the event feeling uplifted and happy.
D.After the disaster, the streets were left in disarray, and many lives were lost.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ