LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

carnal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

carnal Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến cơ thể vật lý
  • thuộc về ham muốn tình dục hoặc cảm dục
  • thế gian thay vì tâm linh
Illustration for this word

carnal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

carnal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɑːnəl/
Mỹ /ˈkɑrnəl/
Tiết
carnal

carnal Từ nguyên của Từ

car- = thịt, -nal = liên quan đến. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'carnalis' → tiếng Pháp cổ 'carnel' → tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: hình dung một biểu tượng hình trái tim làm từ thịt, thể hiện tình yêu gắn liền với thế giới thực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, carn al là tính từ cổ điển dùng để chỉ liên quan đến thân thể hoặc ham muốn xác thịt; xuất hiện nhiều trong văn cảnh tôn giáo hoặc văn chương, như 'những ham muốn xác thịt' hoặc 'khuynh hướng trần tục'. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ thường dùng 'thân thể' cho nghĩa vật lý trung tính, hoặc 'nhục dục' và 'những ham muốn thế tục' cho nghĩa tình dục hoặc thế tục, thay vì tiếng Anh 'carnal'. Người học hay nhầm lẫn giữa 'carnal' và 'corporeal/physical' do sắc thái phức tạp giữa vật chất và mê hoặc. Nguồn gốc La Tinh carnalis, qua tiếng Pháp carnel. Tưởng tượng hình ảnh thịt liên kết với ham muốn để ghi nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý ngữ pháp: dùng ở mức formal hoặc cổ điển. Dùng thân thể (thân xác) hoặc thể xác cho nghĩa trung tính, hoặc nhục dục/duyên thế cho nghĩa erotis. Tránh nhầm lẫn với corporeal. Trong văn bản tôn giáo hoặc văn chương, nó có thể đối lập với điều thiêng liêng. Cụm từ 'kiến thức xác thịt' mang tính cổ; không dùng phổ biến. Phát âm: KAR-nəl. Nguồn gốc: carnalis (La tinh) qua Pháp carnel.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ liên quan đến ham muốn tình dục, không phải cơ thể.
  • Có thể dùng như từ đồng nghĩa trung lập với physical.
  • Giống với từ 'corporeal' hoặc 'corporal'?
  • Mang lại hàm ý đạo đức hoặc tâm linh.
  • Ít dùng trong tiếng Anh hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng carnal mang nghĩa mạnh về xác thịt và trần tục hơn các từ trung lập cho cơ thể; thường gặp trong văn bản tôn giáo hoặc văn chương, ít dùng trong đời sống hàng ngày.

Mẹo Học

  • Liên kết carn al với hình ảnh xác thịt để ghi nhớ.
  • So sánh với tâm linh/thế tục để nhận ra tương phản.
  • Luyện tập trong các trích dẫn lịch sử như 'kiến thức xác thịt'.
  • So sánh với 'thân thể' cho nghĩa trung tính.
  • Chú ý mức độ trịnh trọng; tránh dùng trong đối thoại hàng ngày.
  • Phát âm: KAR-nəl.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'carnal' mean?

A.Proud
B.Cautious
C.Quick
D.Physical
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'carnal' used correctly?

A.She had a carnal interest in basketball.
B.His carnal behavior at the party was unacceptable.
C.The carnal landscape was breathtaking.
D.The carnal street sign confused everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'carnal'?

A.Sour
B.Active
C.Sunny
D.Spiritual
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might you encounter the word 'carnal'?

A.Cooking dinner
B.Discussing philosophy
C.Talking about physical desires
D.Planning a vacation
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a sentence using the word 'carnal'?

A.Can you help me?
B.Maybe later
C.Sure!
D.I have no idea

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ