carnal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
car- = thịt, -nal = liên quan đến. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'carnalis' → tiếng Pháp cổ 'carnel' → tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: hình dung một biểu tượng hình trái tim làm từ thịt, thể hiện tình yêu gắn liền với thế giới thực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, carn al là tính từ cổ điển dùng để chỉ liên quan đến thân thể hoặc ham muốn xác thịt; xuất hiện nhiều trong văn cảnh tôn giáo hoặc văn chương, như 'những ham muốn xác thịt' hoặc 'khuynh hướng trần tục'. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ thường dùng 'thân thể' cho nghĩa vật lý trung tính, hoặc 'nhục dục' và 'những ham muốn thế tục' cho nghĩa tình dục hoặc thế tục, thay vì tiếng Anh 'carnal'. Người học hay nhầm lẫn giữa 'carnal' và 'corporeal/physical' do sắc thái phức tạp giữa vật chất và mê hoặc. Nguồn gốc La Tinh carnalis, qua tiếng Pháp carnel. Tưởng tượng hình ảnh thịt liên kết với ham muốn để ghi nhớ.
Giải thích cho người học tiếng Việt rằng carnal mang nghĩa mạnh về xác thịt và trần tục hơn các từ trung lập cho cơ thể; thường gặp trong văn bản tôn giáo hoặc văn chương, ít dùng trong đời sống hàng ngày.
What does the word 'carnal' mean?
In which of the following sentences is 'carnal' used correctly?
Which word is an antonym of 'carnal'?
In what real-life context might you encounter the word 'carnal'?
Can you provide a sentence using the word 'carnal'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật