LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

carnivores - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

carnivores Ý nghĩa của Từ

  • động vật ăn thịt
  • người ăn nhiều thịt
  • bất cứ thứ gì tiêu thụ sinh vật khác
Illustration for this word

carnivores Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

carnivores Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɑːnɪvɔː/
Mỹ /ˈkɑrnɪˌvɔr/
Tiết
carnivore

carnivores Từ nguyên của Từ

(a) 'carn-' (thịt) + '-vore' (ăn); (b) Tiếng Anh trung cổ qua tiếng Latinh 'carnivorus' từ 'carnis' (thịt) + 'vorare' (nuốt); (c) Hãy tưởng tượng một chú sư tử hung dữ đang nuốt chửng con mồi, tượng trưng cho bản năng nguyên thủy ăn thịt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Carnivore là thuật ngữ sinh học mô tả động vật chủ yếu ăn thịt. Bao gồm các loài săn mồi như sư tử, chó sói và các loài ăn thịt khác, dù to hay nhỏ. Trong đời sống hàng ngày, carnivore cũng có thể ám chỉ một người ăn nhiều thịt, nhưng cách dùng này mang tính thân mật và hài hước. Nguồn gốc từ carn- (thịt) và vorare (ăn) thông qua tiếng Latinh và tiếng Anh cổ. Hiểu nghĩa đen giúp phân biệt với động vật ăn cỏ (herbivore) và ăn tạp (omnivore), đồng thời nhận ra các dùng ẩn dụ trong văn hóa phổ biến hoặc viết về ẩm thực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng carnivore để mô tả động vật ăn thịt chủ yếu
  • Trong giao tiếp hàng ngày cũng có thể ám chỉ người thích ăn thịt nhiều, mang tính hài hước
  • Phân biệt carnivore, herbivore và omnivore theo ngữ cảnh
  • Carnivorous là tính từ liên quan; carnivory là danh từ liên quan
  • Một số loài là carnivore bắt buộc và ăn thịt là nguồn thức ăn chính

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Carnivore chỉ dành cho con người.
  • Tất cả người ăn thịt đều là carnivore.
  • Carnivore và carnivorous có thể thay thế ở mọi ngữ cảnh.
  • Carnivoro có nghĩa là ăn thịt hoàn toàn.
  • Thuật ngữ này có thể mang nghĩa tiêu cực trong văn bản trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường nhầm giữa nghĩa sinh học của carnivore và ý nghĩa ẩn dụ nói về người ăn nhiều thịt; chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh ý nghĩa chữ với cách dùng ẩn dụ bằng ví dụ
  • So sánh carnivoro với herbivore và omnivore
  • Học carnivorous và carnivory
  • Luyện tập với văn bản khoa học và ẩm thực
  • Phát âm đúng nhấn âm ở âm tiết đầu
  • Làm flashcards gắn với các loài săn mồi phổ biến

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ