carnivores - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'carn-' (thịt) + '-vore' (ăn); (b) Tiếng Anh trung cổ qua tiếng Latinh 'carnivorus' từ 'carnis' (thịt) + 'vorare' (nuốt); (c) Hãy tưởng tượng một chú sư tử hung dữ đang nuốt chửng con mồi, tượng trưng cho bản năng nguyên thủy ăn thịt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCarnivore là thuật ngữ sinh học mô tả động vật chủ yếu ăn thịt. Bao gồm các loài săn mồi như sư tử, chó sói và các loài ăn thịt khác, dù to hay nhỏ. Trong đời sống hàng ngày, carnivore cũng có thể ám chỉ một người ăn nhiều thịt, nhưng cách dùng này mang tính thân mật và hài hước. Nguồn gốc từ carn- (thịt) và vorare (ăn) thông qua tiếng Latinh và tiếng Anh cổ. Hiểu nghĩa đen giúp phân biệt với động vật ăn cỏ (herbivore) và ăn tạp (omnivore), đồng thời nhận ra các dùng ẩn dụ trong văn hóa phổ biến hoặc viết về ẩm thực.
Học viên tiếng Việt thường nhầm giữa nghĩa sinh học của carnivore và ý nghĩa ẩn dụ nói về người ăn nhiều thịt; chú ý ngữ cảnh.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật