LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cassette - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cassette Ý nghĩa của Từ

  • một hộp nhỏ chứa băng hoặc phim
  • một容器 cho các bản ghi âm thanh hoặc video
  • một hộp mực được sử dụng trong một thiết bị cơ khí
Illustration for this word

cassette Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cassette Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kæˈsɛt/
Mỹ /kæˈsɛt/
Tiết
cassette

cassette Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Pháp 'cassette', từ 'casser' = làm vỡ (như là phân tách dữ liệu thành dạng có thể xử lý) + 'ette' (hậu tố nhỏ). Xuất phát từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hộp nhỏ chứa băng nhạc yêu thích của bạn, được tổ chức gọn gàng như một kho báu âm thanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cassette là một hộp hình chữ nhật nhỏ chứa băng từ dùng để ghi âm, phát nhạc hoặc ghi hình. Bên trong băng từ cuộn giữa hai cuộn, và khi được đưa vào đầu máy phù hợp, âm thanh hoặc hình ảnh được đọc. Thời đại kỹ thuật số đã làm giảm phổ biến của cassette, nhưng nó vẫn là biểu tượng của thời kỳ analog và được người sưu tập yêu thích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng cassette là một phương tiện vật lý, không phải tệp kỹ thuật số.
  • Sử dụng với đầu cassette, không phải với ổ đĩa máy tính.
  • Phân biệt cassette âm thanh và cassette video bằng ngữ cảnh.
  • Vỏ hộp bảo vệ băng khỏi bụi và rối.
  • Tránh nhầm lẫn cassette với đĩa CD hoặc nội dung số.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cassette giống CD.
  • Tất cả cassette đều là để phát nhạc.
  • Có thể đọc cassette trực tiếp bằng máy tính.
  • Cassette audio và cassette video dùng cùng định dạng.
  • Cassette không bị mòn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng cassete là một phương tiện vật lý và analog, không phải tệp số; người học thường nhầm với CD hoặc media số.

Mẹo Học

  • Lưu ý chữ s đôi và hậu tố -ette.
  • Kết hợp với các từ liên quan như đầu cassette, máy cassette, video cassette.
  • Luyện cách phân biệt cassette âm thanh và cassette video theo ngữ cảnh.
  • Nhớ rằng đây là một phương tiện vật lý, không phải số.
  • So sánh với CD hoặc MP3 để củng cố khái niệm analog.
  • Sử dụng bối cảnh hoài niệm để nhớ lâu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'cassette'?

A.A small fragment
B.A type of pasta
C.A container for magnetic tape
D.A thin sheet of metal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'cassette' correctly?

A.He played his favorite song on the cassette player.
B.She bought a new hat at the store.
C.The dog ran quickly in the park.
D.The bookshelf was filled with colorful books.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'cassette'?

A.Tape
B.Envelope
C.Disc
D.Vehicle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cassette'?

A.Compact
B.Digital
C.Analog
D.Modern
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'cassette'?

A.At a bakery
B.In a swimming pool
C.While listening to music
D.During a sports match

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Thin Coating of Home

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.22 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ