cassette - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Pháp 'cassette', từ 'casser' = làm vỡ (như là phân tách dữ liệu thành dạng có thể xử lý) + 'ette' (hậu tố nhỏ). Xuất phát từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hộp nhỏ chứa băng nhạc yêu thích của bạn, được tổ chức gọn gàng như một kho báu âm thanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCassette là một hộp hình chữ nhật nhỏ chứa băng từ dùng để ghi âm, phát nhạc hoặc ghi hình. Bên trong băng từ cuộn giữa hai cuộn, và khi được đưa vào đầu máy phù hợp, âm thanh hoặc hình ảnh được đọc. Thời đại kỹ thuật số đã làm giảm phổ biến của cassette, nhưng nó vẫn là biểu tượng của thời kỳ analog và được người sưu tập yêu thích.
Giải thích cho người Việt rằng cassete là một phương tiện vật lý và analog, không phải tệp số; người học thường nhầm với CD hoặc media số.
What is the meaning of 'cassette'?
Which sentence uses 'cassette' correctly?
Which word is a synonym of 'cassette'?
What is the opposite of 'cassette'?
In what real-life context would you use the word 'cassette'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật