LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

catalyst - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

catalyst Ý nghĩa của Từ

  • chất xúc tác cho phản ứng hóa học nhanh hơn
  • người hoặc vật gây ra sự thay đổi
  • điều gì đó gây ra hoặc thúc đẩy một sự kiện hoặc sự thay đổi
Illustration for this word

catalyst Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

catalyst Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkætəlɪst/
Mỹ /ˈkætəlɪst/
Tiết
catalyst

catalyst Từ nguyên của Từ

Từ 'cata-' nghĩa là 'xuống' + 'lyst' từ 'lysis' nghĩa là 'tháo gỡ'. Về mặt lịch sử, nó xuất phát từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latinh và sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phản ứng hóa học được thúc đẩy như một chiếc xe đua lao xuống đường đua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong hóa học, chất xúc tác làm tăng tốc độ phản ứng bằng cách cung cấp một đường đi thay thế có năng lượng hoạt động thấp hơn và nó không bị tiêu hao trong quá trình. Theo nghĩa bóng, chất xúc tác là người hoặc vật gây ra sự thay đổi hoặc đẩy nhanh một hiện tượng. Nó mô tả một tác nhân giúp biến đổi diễn ra nhanh hơn chứ không chỉ là yếu tố kích hoạt tức thời. Người học thường nhầm lẫn với từ kích thích hoặc chất kích hoạt, nhưng chất xúc tác thực sự liên quan đến cơ chế làm cho sự thay đổi diễn ra.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Chất xúc tác thường là danh từ. 2. Có thể dùng cho hóa học và ẩn dụ. 3. Không bị tiêu hao trong phản ứng. 4. Thường dùng với các cấu trúc như trở thành chất xúc tác cho… 5. Phân biệt cơ chế với kích hoạt đơn thuần. 6. Có thể mô tả người, sự kiện hoặc điều kiện đẩy nhanh sự biến đổi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chất xúc tác bị tiêu hao trong phản ứng
  • Chất xúc tác chỉ áp dụng cho hóa học, không cho người hay sự kiện
  • Nó làm tăng tốc mọi phản ứng
  • Chất xúc tác và kích hoạt là cùng một thứ
  • Nguyên nhân là nguyên nhân gốc, không phải cơ chế

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng chất xúc tác cho cả nghĩa hóa học và ẩn dụ; cần phân biệt cơ chế và chỉ là kích hoạt và tránh hiểu lầm là kích thích đơn thuần.

Mẹo Học

  • Chất xúc tác thường là danh từ
  • Có thể dùng cho hóa học và ẩn dụ
  • Không bị tiêu hao trong phản ứng
  • Dùng với cấu trúc: trở thành chất xúc tác cho… / đóng vai trò chất xúc tác cho…
  • Phân biệt cơ chế và chỉ kích hoạt
  • Áp dụng cho người, sự kiện hoặc điều kiện thúc đẩy biến đổi

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'catalyst'?

A.A small insect
B.A substance used to speed up a chemical reaction
C.A type of musical instrument
D.A type of weather phenomenon
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'catalyst' used correctly?

A.He used a catalyst to fix the car engine.
B.The cat crawled onto the catalyst.
C.The sun acted as a catalyst in the photosynthesis process.
D.She played the catalyst during the performance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'catalyst'?

A.Blockage
B.Accelerant
C.Barrier
D.Inhibitor
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following is an antonym for 'catalyst'?

A.Stimulus
B.Encouragement
C.Enhancement
D.Hinderance
Bước 5: Thành thạo

In what scenario would you expect to see a catalyst being used?

A.During a cooking class
B.At a music concert
C.While hiking in a forest
D.In a biology lab conducting experiments

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Embracing Opposition

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:51 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ