LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

caudal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

caudal Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến đuôi
  • thuộc về cấu trúc giống như đuôi
  • nằm ở phần sau của cơ thể
Illustration for this word

caudal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

caudal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɔːdəl/
Mỹ /ˈkɔːdəl/
Tiết
caudal

caudal Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'caud-' (từ tiếng Latin 'cauda' nghĩa là 'đuôi'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'cauda' → tiếng Pháp cổ 'caud' → tiếng Anh 'caudal'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con cá với một cái đuôi sặc sỡ và uốn lượn giúp nó bơi, tượng trưng cho sự liên kết với đuôi. Sự mở rộng này miêu tả mọi thứ giống hoặc liên quan đến một cấu trúc giống như đuôi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Caudal là tính từ dùng trong sinh học và giải phẫu học để mô tả những gì liên quan đến đuôi hoặc phần đuôi của cơ thể. Nó chỉ vị trí ở phía sau so với đầu và cổ, ví dụ đuôi cá hoặc các cấu trúc caudal trên cơ thể động vật. Nguồn gốc của từ bắt nguồn từ tiếng Latinh cauda (đuôi). Hình ảnh ghi nhớ: một con cá đang đung đưa đuôi để di chuyển. Thuật ngữ caudal thường được dùng trong mô tả vị trí giải phẫu, đối lập với cranial (phía đầu).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý học tập: 1) caudal chỉ hướng về đuôi. 2) đối lập với cranial (đầu). 3) chủ yếu dùng trong giải phẫu học/sinh học. 4) có thể mô tả các mạch máu, dây thần kinh ở vùng đuôi. 5) ít dùng ngoài ngữ cảnh kỹ thuật. 6) luyện tập với từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm caudal với causal do cùng chữ cái
  • nghĩ caudal chỉ nghĩa đuôi cho mọi sinh vật kể cả thực vật
  • dùng caudal cho các cấu trúc đầu cổ
  • duyệt caudal như đồng nghĩa distal ngoài ngữ cảnh giải phẫu
  • áp dụng caudal cho toàn bộ phần lưng thay vì chỉ phần đuôi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, caudal là thuật ngữ chuyên ngành; dễ bị nhầm với từ khác có âm giống và dùng ngoài văn cảnh giải phẫu.

Mẹo Học

  • So sánh caudal với cranial để rèn nhận thức không gian
  • Dùng sơ đồ giải phẫu có nhãn caudal để ghi nhớ
  • Học các cụm từ thường gặp như vây đuôi caudal, đốt sống caudal
  • Tạo một danh sách từ vựng ngắn về đuôi
  • Đọc văn bản sinh học để thấy các cách dùng đa dạng
  • Viết câu ví dụ riêng có caudal trong ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'caudal' mean?

A.Pertaining to the heart
B.Related to the head
C.Relating to the tail or the end
D.Associated with the midsection
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'caudal' correctly.

A.She caudal her favorite book from the library.
B.The caudal region of the body is quite important for balance.
C.The chef prepared a caudal dish that was very popular.
D.He set the caudal alarm to wake him up early.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'caudal'?

A.Cranial
B.Dorsal
C.Lateral
D.Inferior
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'caudal'?

A.Cephalic
B.Superficial
C.Central
D.Medial
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'caudal' would be relevant?

A.Her decision was well-thought-out and rational.
B.The weather today is quite chilly.
C.When discussing the anatomy of vertebrates, the caudal region is important.
D.They planned a weekend trip to the mountains.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ