cavalry - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cavalry = 'caval' (từ Latin 'caballus' có nghĩa là ngựa) + 'ry' (chỉ một nhóm). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một đơn vị lính trong bộ giáp lấp lánh phi nước đại trên chiến trường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDịp từ tiếng Anh cavalry chỉ một đơn vị binh sĩ cưỡi ngựa; về lịch sử, đây là lực lượng di động nhất trên chiến trường, có thể do thám, bao vây và khai thác nhanh. Trong tiếng nói hiện đại, cavalry còn được dùng như ẩn dụ cho bất kỳ nhóm nào cung cấp sự trợ giúp nhanh trong trường hợp khẩn cấp, ngay cả khi không có ngựa: cavalry đã đến. Từ này mang sắc thái truyền thống và tốc độ, thường gặp trong ngữ cảnh quân sự, sách lịch sử hoặc truyện phiêu lưu. So với infantry (bắn trên mặt đất) cavalry nhấn mạnh sự di động. Trong ngữ pháp, cavalry thường được coi là danh từ tập thể, ví dụ cavalry được triển khai.
Giải thích cho người Việt rằng kỳ thuật ghì chú ý tới sự di động và hình ảnh truyền thống; chỉ ra cách dùng danh từ tập hợp và số nhiều.
What is the meaning of the word 'cavalry'?
Which of the following sentences uses 'cavalry' correctly?
What is a synonym for 'cavalry'?
What is an opposite term for 'cavalry'?
In what real-life context would you expect to see 'cavalry' in action?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật