LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cavalry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cavalry Ý nghĩa của Từ

  • một đơn vị lính cưỡi ngựa
  • một nhóm người cung cấp hỗ trợ trong các tình huống khẩn cấp
  • các lực lượng quân đội di chuyển nhanh chóng
Illustration for this word

cavalry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cavalry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæv.əl.ri/
Mỹ /ˈkæv.əl.ri/
Tiết
cavalry

cavalry Từ nguyên của Từ

cavalry = 'caval' (từ Latin 'caballus' có nghĩa là ngựa) + 'ry' (chỉ một nhóm). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một đơn vị lính trong bộ giáp lấp lánh phi nước đại trên chiến trường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dịp từ tiếng Anh cavalry chỉ một đơn vị binh sĩ cưỡi ngựa; về lịch sử, đây là lực lượng di động nhất trên chiến trường, có thể do thám, bao vây và khai thác nhanh. Trong tiếng nói hiện đại, cavalry còn được dùng như ẩn dụ cho bất kỳ nhóm nào cung cấp sự trợ giúp nhanh trong trường hợp khẩn cấp, ngay cả khi không có ngựa: cavalry đã đến. Từ này mang sắc thái truyền thống và tốc độ, thường gặp trong ngữ cảnh quân sự, sách lịch sử hoặc truyện phiêu lưu. So với infantry (bắn trên mặt đất) cavalry nhấn mạnh sự di động. Trong ngữ pháp, cavalry thường được coi là danh từ tập thể, ví dụ cavalry được triển khai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng đại đội kỵ binh chủ yếu nói đến sự di động. Sử dụng nó cho một đơn vị hoặc cho phản ứng nhanh. Phân biệt kỵ binh với bộ binh; đừng coi là chiến đấu trên mặt đất. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó có thể là phép ẩn dụ cho sự trợ giúp nhanh. Chú ý tới số nhiều và mạo từ xác định. Hãy hình dung hình ảnh kỵ binh khi đọc văn bản lịch sử hoặc phiêu lưu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kỵ binh luôn có ngựa ở hiện đại.
  • Kỵ binh và bộ binh là hai thứ khác nhau.
  • Một đơn vị kỵ binh phải lớn.
  • Kỵ binh chỉ là thuật ngữ lịch sử.
  • Kỵ binh không thể được dùng để chỉ ẩn dụ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng kỳ thuật ghì chú ý tới sự di động và hình ảnh truyền thống; chỉ ra cách dùng danh từ tập hợp và số nhiều.

Mẹo Học

  • Hình dung hình ảnh lịch sử để ghi nhớ tính di động.
  • Phân biệt kỵ binh và bộ binh.
  • Sử dụng cụm từ như đơn vị kỵ binh trong văn bản trang trọng.
  • Chú ý số nhiều/ít khi dùng trong câu.
  • Học các collocation như phản hồi nhanh.
  • Thực hành với bối cảnh lịch sử và hiện đại để thấy sự thay đổi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cavalry'?

A.Military unit on horseback
B.Person who flies airplanes
C.A group of singers
D.Small insect
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'cavalry' correctly?

A.The chef prepared a delicious cavalry for the event.
B.The king's cavalry consisted of armored soldiers on horseback.
C.The cavalry charged into battle on foot.
D.She rode her cavalry to the grocery store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'cavalry'?

A.Navy
B.Infantry
C.Artillery
D.Horsemen
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite term for 'cavalry'?

A.Peacekeepers
B.Foot soldiers
C.Bicyclists
D.Pacifists
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to see 'cavalry' in action?

A.Crossing the street
B.Engaging in a battle
C.Playing a musical instrument
D.Putting out a fire

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ