centric - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'centr-' từ tiếng Latinh 'centrum' (trung tâm) + '-ic' (liên quan đến); nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một mục tiêu bắn, nơi tâm (mục tiêu) là quan trọng nhất và mọi thứ xung quanh ít quan trọng hơn. Điều này tượng trưng cho cách 'centric' liên quan đến sự tập trung vào trung tâm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCentric trong tiếng Anh có nghĩa là tập trung xung quanh một tâm điểm hoặc coi tâm điểm là ưu tiên chính. Nó mô tả các ý tưởng, hệ thống hoặc quan điểm đặt tâm điểm ở giữa làm tham chiếu quan trọng nhất. Có thể gặp trong các cụm như eurocentric hoặc center-centric. Nguồn gốc từ tiếng Latin centrum và hậu tố -ic cho thấy liên quan tới trung tâm. Hình ảnh ghi nhớ là một mục tiêu có tâm ở giữa thu hút toàn bộ chú ý, vòng ngoài trở nên phụ. Khi dùng centric, hãy lưu ý đến phạm vi và sự thiên vị của quan điểm được chọn làm chuẩn.
Người Việt khi học centric cần chú ý rằng nó có thể gợi ý thiên lệch hoặc tập trung, tùy ngữ cảnh; tiếng Anh có sắc thái đa nghĩa hơn.
What is the meaning of 'centric'?
Identify the sentence that uses 'centric' correctly.
Which of the following is a synonym for 'centric'?
What is an opposite word for 'centric'?
Can you think of a real-life context where a student-centric approach is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật