LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ceramic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ceramic Ý nghĩa của Từ

  • một vật liệu cứng và giòn được làm từ đất sét nung ở nhiệt độ cao
  • đồ nghệ thuật làm từ đất sét đã nung
  • liên quan đến đồ gốm hoặc sứ.
Illustration for this word

ceramic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ceramic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪˈræmɪk/
Mỹ /səˈræmɪk/
Tiết
ceramic

ceramic Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'keramos' (tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'nghệ nhân gốm') + 'ic' (liên quan đến). Xuất xứ lịch sử: Hy Lạp → Latin 'ceramicus' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ nhân gốm nặn đất sét ướt trên bánh xe, tạo ra những chiếc bình đẹp sẽ cứng lại và tỏa sáng sau khi nung.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ceramic là một vật liệu cứng và dễ vỡ được làm từ đất sét và nung ở nhiệt độ cao. Danh từ chỉ vật liệu này hoặc các đồ vật làm từ nó, như gạch lát, đồ dùng bằng sứ hoặc gốm. Tính từ liên quan đến đồ gốm sứ. Trong tiếng Anh, 'ceramics' dùng để chỉ cả lĩnh vực gốm sứ hoặc nghệ thuật gốm. Nguồn gốc từ Hy Lạp keramos và Latin ceramicus. Hình ảnh gợi nhớ: thợ gốm nhào đất trước khi đưa vào lò nung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ceramic vừa chỉ vật liệu vừa chỉ lĩnh vực nghệ thuật.
  • Dùng ceramic cho một món đồ (một đĩa sứ), ceramics cho cả lĩnh vực hoặc tập hợp đối tượng.
  • Porcelain là một loại ceramic; không phải tất cả ceramic đều là porcelain.
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai phổ biến.
  • Ngữ cảnh giúp phân biệt chất liệu và tác phẩm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ceramic bằng porcelain
  • Ceramic và Glass là cùng vật liệu
  • Ceramics chỉ là gốm sứ nghệ thuật
  • Ceramic là kim loại hoặc nhựa
  • Luôn dễ vỡ ở bất kỳ ngữ cảnh nào

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt rõ ràng giữa vật liệu (ceramic) và lĩnh vực nghệ thuật (ceramics); người học thường nhầm lẫn với porcelain hoặc cho rằng tất cả gốm đều là sứ.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: nhấn âm ở syllable thứ hai (ce-RA-mi-cam).
  • Học các collocations phổ biến: ceramic tile, ceramic glaze, ceramic art.
  • So sánh porcelain và ceramic để tránh nhầm lẫn.
  • Ceramics dùng cho lĩnh vực; ceramic cho một vật thể.
  • Chú ý số nhiều/ít.
  • Tạo từ điển thuật ngữ liên quan.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ceramic'?

A.Type of fruit
B.Type of material
C.Related to glass
D.Study of stars
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'ceramic' used correctly?

A.The ceramic cat ran fast.
B.He ceramic the road smoothly.
C.She bought a ceramic cup for tea.
D.They played ceramic outside.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'ceramic'?

A.Porcelain
B.Wooden
C.Metallic
D.Leather
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ceramic'?

A.Fragile
B.Metallic
C.Plastic
D.Durable
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you likely encounter the word 'ceramic'?

A.During a hiking trip
B.At a car repair shop
C.While baking cookies
D.In a pottery class

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Potting Plants at the Garden Center

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.01 · 0:57 · B2 · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Morning on the Windowsill

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.23 · 6:41 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Pitcher and the Reason

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.09 · 0:52 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ