LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

figurines - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

figurines Ý nghĩa của Từ

  • một bức tượng nhỏ hoặc mô hình của con người hoặc động vật
  • một vật trang trí thường được làm bằng sứ hoặc thủy tinh.
  • một biểu diễn của nhân vật hoặc sinh vật.
Illustration for this word

figurines Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

figurines Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌfɪɡ.jəˈriːn/
Mỹ /ˌfɪɡ.jəˈrin/
Tiết
figurine

figurines Từ nguyên của Từ

Gốc: 'figur-' từ tiếng Latin có nghĩa là 'hình dạng' + hậu tố '-ine' biểu thị 'liên quan đến.' Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Latin 'figurina' → tiếng Pháp cổ 'figurine' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tượng sứ tinh xảo của một vũ công, nắm bắt bản chất của chuyển động và sự thanh thoát, tượng trưng cho ý nghĩa gốc 'hình dạng.'

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Figurine là một bức tượng nhỏ hoặc mô hình đại diện cho một người hoặc động vật, thường dùng làm vật trang trí. Chúng thường được làm bằng sứ, thủy tinh, gốm sứ hoặc nhựa tổng hợp và thể hiện các nhân vật, động vật hoặc chủ đề văn hóa. Trong tiếng Việt, ta có thể nói 'figurine bằng sứ' hoặc 'sưu tập figurine'. So với 'tượng đài' hay 'tượng', figurine nhấn mạnh kích thước nhỏ, tinh tế và mục đích trang trí. Người học cần chú ý đây không phải là một tác phẩm điêu khắc ở quy mô lớn. Nguồn gốc từ fig- nghĩa là hình dáng, -ine ám chỉ sự liên quan; hình ảnh một dancer bằng sứ thường giúp nhớ ý nghĩa hình dáng và sự tinh tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: nhỏ và chỉ để trang trí
  • Không phải tượng sống động hay đồ chơi
  • Cụm từ thông dụng: figurine bằng sứ, bộ sưu tập figurine
  • Chất liệu đa dạng: sứ, thủy tinh, nhựa
  • Số nhiều: figurines

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm figurine với tượng lớn; thường không phải tượng lớn hoặc đài tưởng niệm.
  • Nghĩ rằng figurine toàn là sứ; thực tế có nhiều chất liệu khác.
  • Cho rằng chỉ là đồ chơi, bỏ qua ý nghĩa sưu tập và trang trí.
  • Phát âm sai hoặc nhầm với từ 'figure'.
  • Nghĩ chúng chỉ có trong chuyện kể; thật ra dùng được trong đời sống hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: nhấn mạnh đặc tính trang trí và kích thước nhỏ của figurine, phân biệt với tượng lớn.

Mẹo Học

  • Tạo một từ điển ngắn gọn về collocations phổ biến
  • Sử dụng hình ảnh nhớ để ghi nhớ
  • So sánh figurine với figure và statue
  • Mô tả figurine bằng chú thích ngắn
  • Luyện tập dạng số nhiều: figurines

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Cream and a Souvenir

Shopping & Refunds

2026.05.01 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ