LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

characteristic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

characteristic Ý nghĩa của Từ

  • một đặc điểm hoặc chất lượng phân biệt
  • một đặc trưng hoặc thuộc tính
  • liên quan đến đặc điểm xác định
Illustration for this word

characteristic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

characteristic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkærəktəˈrɪstɪk/
Mỹ /ˌkærəktəˈrɪstɪk/
Tiết
characteristic

characteristic Từ nguyên của Từ

characteristic = character + -istic (liên quan đến); latinh caracters (một chữ cái, ký hiệu) → hy lạp charaktēr (khắc) → tiếng pháp cổ caracteristique → tiếng anh. Hãy tưởng tượng một dấu ấn đặc biệt được khắc trên gỗ, tượng trưng cho bản sắc độc đáo của ai đó, phản ánh những đặc điểm chính của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi để ngón tay lên trang và di chuyển ánh nhìn dọc theo một dòng để tìm một điểm nổi bật. Rồi tôi chuyển sự chú ý vào chi tiết đó, chi tiết ấy có vẻ lặp lại. Tôi điều chỉnh nhịp thở và giữ tập trung, để chi tiết ấy thể hiện một cách ổn định ở các hoàn cảnh khác nhau. Nhận thức ấy dần nảy ra: đây chính là đặc trưng hay nét riêng của vật hoặc người.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Characteristic chỉ một đặc điểm giúp nhận diện hoặc phân biệt một thứ. Danh từ có nghĩa là đặc tính hay phẩm chất nổi bật; tính từ nghĩa là liên quan đến một đặc điểm xác định. Tiếng Anh thường dùng với of, như một đặc điểm của thành phố này hoặc một đặc trưng đặc thự. Người học thường nhầm với character có nghĩa là tính cách hoặc nhân cách, hoặc với feature. Trong văn bản học thuật, người ta mô tả các đặc điểm của một loài hay hiện tượng. Hãy làm quen với các collocations và sự phân biệt giữa trait, feature và characteristic.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng danh từ với of để liên kết với đối tượng được mô tả.
  • Phân biệt giữa danh từ và tính từ.
  • Tránh nhầm với character hay to characterize.
  • Trong văn bản học thuật dùng đặc điểm nổi bật hoặc tính chất đặc trưng.
  • Khi nói về nhiều đặc điểm, dùng characteristics.
  • Luyện tập với các tình huống thực tế và khoa học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn characteristic với character (tính cách).
  • Tin rằng mọi đặc điểm đều là đặc trưng định tính.
  • Dùng characteristic theo nghĩa không định nghĩa.
  • Trộn lẫn danh từ và tính từ.
  • Dùng giới từ khác ngoài of để mô tả đặc điểm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ghi nhớ cho người Việt học tiếng Anh: characteristic có thể là danh từ hoặc tính từ; phân biệt với character và trait dễ bị nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Phân biệt nghĩa danh từ và tính từ.
  • Luyện các collocations: characteristic of, defining characteristic.
  • So sánh với trait và feature.
  • Sử dụng văn bản học thuật để quen với phong cách trang trọng.
  • Đọc to để luyện giọng và nhịp câu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'characteristic'?

A.Interesting
B.Beautiful
C.Unusual
D.Distinctive
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'characteristic' used correctly?

A.The movie had a characteristic ending that left everyone surprised.
B.He was very characteristic to his friends during the party.
C.His behavior was not very characteristic of a good leader.
D.She had a typical smile that was characteristic of her kindness.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'characteristic'?

A.Distinct
B.Ordinary
C.Uncommon
D.Basic
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'characteristic'?

A.Regular
B.Common
C.Atypical
D.Expected
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example of a characteristic that defines a person or thing?

A.Their sense of humor
B.Their favorite color
C.Their height
D.Their favorite food

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ