LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cheeky - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cheeky Ý nghĩa của Từ

  • vô lễ
  • táo bạo
  • nghịch ngợm
Illustration for this word

cheeky Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cheeky Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʃiːki/
Mỹ /ˈtʃiki/
Tiết
cheeky

cheeky Từ nguyên của Từ

(a) 'Má' + '-y' (hậu tố tính từ); (b) Từ tiếng Anh cổ 'ceace', ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ; (c) Hãy tưởng tượng một đứa trẻ lè lưỡi và cười, khiêu khích quyền lực một cách tinh nghịch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cheeky là tính từ mô tả một người táo bạo hoặc láu cá một cách chơi chữ, hài hước mà không ác ý. Ngữ cảnh thân mật và thoải mái làm cho cách dùng này được đón nhận dễ dàng, trong khi ở nơi trang trọng hoặc khi giao tiếp với người có thượng tôn vẫn có thể bị hiểu nhầm là thiếu tôn trọng. Ví dụ một đứa trẻ thè lưỡi cười rạng rỡ, hoặc một đồng nghiệp đưa ra lời nhận xét sắc sảo và dí dỏm. Gốc từ cheek (mặt) với hậu tố -y nhấn mạnh tính cách tinh nghịch. Trong tiếng Việt, người học cần chú ý mức độ thân thiết và ngữ điệu để không gây hiểu lầm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng giữa bạn bè hoặc người quen, không ở nơi formal.
  • Chú ý tone; cheeky là hành động playful, không phải xấc xược.
  • Kèm theo nụ cười để cho thấy ý định tốt.
  • Lưu ý chuẩn mực văn hóa; ở một số nơi có thể bị coi là thiếu trespect.
  • Tránh chủ đề nhạy cảm hoặc người có th authority.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cheeky luôn có nghĩa là thiếu tôn trọng, không phải hài hước.
  • Có thể thay thế lời châm biếm ở mọi hoàn cảnh.
  • Chỉ trẻ em mới cheeky.
  • Có thể thoải mái dùng cheeky với người có thẩm quyền.
  • Cheeky ngụ ý hung hăng hoặc thù địch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt về những sắc thái văn hóa và khác biệt giữa tiếng Anh và tiếng Việt.

Mẹo Học

  • Luyện tập với bạn bè để cảm nhận giọng điệu.
  • Điều chỉnh giọng điệu tùy ngữ cảnh; chỉ dùng ở nơi thoải mái.
  • Ghi âm để kiểm tra giọng điệu của bạn.
  • Chọn chủ đề phù hợp để đùa giỡn.
  • Nghe người bản ngữ và bắt chước ngữ điệu lẫn biểu cảm.
  • Tránh dùng cheeky với người có thẩm quyền hoặc trong hoàn cảnh trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'cheeky' mean?

A.Polite and respectful
B.Rude but often amusing
C.Serious and formal
D.Quiet and reserved
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'cheeky' correctly?

A.She gave a cheeky smile when she stole the cookie.
B.The dog was cheeky as it barked loudly at the mailman.
C.He was cheeky when he apologized for his mistake.
D.The book was cheeky and full of complex ideas.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cheeky'?

A.Impudent
B.Polite
C.Awkward
D.Boring
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cheeky'?

A.Playful
B.Disrespectful
C.Respectful
D.Sarcastic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of someone being cheeky?

A.A person quietly listening to a lecture.
B.A child making a joke during a serious meeting.
C.An employee working diligently at their desk.
D.A student studying for an exam.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ