cheeky - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'Má' + '-y' (hậu tố tính từ); (b) Từ tiếng Anh cổ 'ceace', ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ; (c) Hãy tưởng tượng một đứa trẻ lè lưỡi và cười, khiêu khích quyền lực một cách tinh nghịch.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCheeky là tính từ mô tả một người táo bạo hoặc láu cá một cách chơi chữ, hài hước mà không ác ý. Ngữ cảnh thân mật và thoải mái làm cho cách dùng này được đón nhận dễ dàng, trong khi ở nơi trang trọng hoặc khi giao tiếp với người có thượng tôn vẫn có thể bị hiểu nhầm là thiếu tôn trọng. Ví dụ một đứa trẻ thè lưỡi cười rạng rỡ, hoặc một đồng nghiệp đưa ra lời nhận xét sắc sảo và dí dỏm. Gốc từ cheek (mặt) với hậu tố -y nhấn mạnh tính cách tinh nghịch. Trong tiếng Việt, người học cần chú ý mức độ thân thiết và ngữ điệu để không gây hiểu lầm.
Giải thích cho người Việt về những sắc thái văn hóa và khác biệt giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
What does the word 'cheeky' mean?
Which sentence uses the word 'cheeky' correctly?
Which word is most similar to 'cheeky'?
What is the opposite of 'cheeky'?
Can you think of a real-life scenario of someone being cheeky?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật