LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chides - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chides Ý nghĩa của Từ

  • la mắng ai đó một cách nhẹ nhàng
  • bày tỏ sự không hài lòng hoặc tức giận
  • phê bình nhẹ nhàng
Illustration for this word

chides Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chides Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tʃaɪd/
Mỹ /tʃaɪd/
Tiết
chide

chides Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'chid' (quá khứ của chide); Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ 'cīde' -> tiếng Anh trung đại 'chiden' -> tiếng Anh hiện đại 'chide'; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một bậc phụ huynh nhẹ nhàng la mắng con cái với một giọng nói êm dịu, thể hiện ý định quan tâm trong khi sửa đổi hành vi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chide có nghĩa là khiển trách nhẹ nhàng, nhắc nhở để sửa lỗi, không phải mắng nhiếc gay gắt. Nó thường được dùng trong gia đình, trường học hoặc nơi làm việc, với ý định giúp người khác cải thiện hành vi mà không làm họ xấu hổ. Nghĩa này gần với 'gentle reprimand' và mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển hơn so với nói thông thường. Trong tiếng Anh, chide khác với scold ở mức độ nhẹ và trang trọng hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chide có nghĩa là khiển trách nhẹ nhàng; chú ý tới ngữ cảnh và ngôn ngữ.
  • Không nên dùng cho anger hoặc mắng nặng.
  • Cấu trúc phổ biến: chide sb for doing sth.
  • Quá khứ: chided.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chide đồng nghĩa với la mắng giận dữ.
  • Thông dụng trong thoại hàng ngày.
  • Chỉ dùng khi người lớn la mắng trẻ em.
  • Mang tính làm nhục công khai.
  • Có thể nghe quá trang trọng ở giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, chide nghe như một sự khiển trách nhẹ và trang trọng. Tránh nhầm lẫn với la mắng nghiêm trọng hoặc khen ngợi quá mức.

Mẹo Học

  • Ghép chide với hành vi cụ thể, không phải với người.
  • Chú ý giọng điệu: nhẹ nhàng, không la hét.
  • Sử dụng ở ngữ cảnh phù hợp (gia đình, trường học, nơi làm việc).
  • So sánh với rebuke và scold để hiểu độ mạnh.
  • Past tense là chided; luyện tập với 'chide sb for doing sth'.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ