chink - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: chink (gốc); Nguồn gốc lịch sử: Nguồn gốc chưa rõ, có thể từ âm thanh của chính từ này; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vết nứt hẹp trên tường để ánh sáng chiếu vào, biểu tượng cho tư tưởng hẹp hòi liên quan đến định kiến.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChink là một từ tiếng Anh có thể chỉ hai nghĩa chính: một từ lăng mạ mang tính kỳ thị đối với người gốc châu Á và một nghĩa trung tính chỉ khe hở hẹp trên bề mặt, cùng với động từ nghĩa lấp đầy khe hở. Từ lăng mạ mang theo hệ tư tưởng thành kiến và nên tránh trong giao tiếp lịch sự. Ý nghĩa khe hở là trung tính và hay gặp trong xây dựng hoặc kỹ thuật. Người học thường nhầm lẫn các nghĩa, vì vậy nên phân biệt rõ và dùng từ trung lập khi nói về sửa chữa hoặc mở cửa.
Tiếng Anh có sự phân định rõ giữa lời lăng mạ dựa trên chủng tộc và nghĩa đen là khe hở; người học często đồng nhất hai nghĩa này. Giữ ba nghĩa riêng biệt và dùng từ ngữ trung lập cho nghĩa vật lý.
What is the meaning of the word 'chink'?
Choose the correctly used sentence containing the word 'chink'.
Which word is most similar to 'chink'?
What is the opposite of 'chink'?
Can you think of a real-life context where the word 'chink' is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật