LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chink - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chink Ý nghĩa của Từ

  • thuật ngữ miệt thị cho người gốc Á
  • lỗ hổng hẹp hoặc vết nứt
  • hành động đổ đầy khoảng trống bằng vật liệu
Illustration for this word

chink Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chink Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tʃɪŋk/
Mỹ /tʃɪŋk/
Tiết
chink

chink Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: chink (gốc); Nguồn gốc lịch sử: Nguồn gốc chưa rõ, có thể từ âm thanh của chính từ này; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vết nứt hẹp trên tường để ánh sáng chiếu vào, biểu tượng cho tư tưởng hẹp hòi liên quan đến định kiến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chink là một từ tiếng Anh có thể chỉ hai nghĩa chính: một từ lăng mạ mang tính kỳ thị đối với người gốc châu Á và một nghĩa trung tính chỉ khe hở hẹp trên bề mặt, cùng với động từ nghĩa lấp đầy khe hở. Từ lăng mạ mang theo hệ tư tưởng thành kiến và nên tránh trong giao tiếp lịch sự. Ý nghĩa khe hở là trung tính và hay gặp trong xây dựng hoặc kỹ thuật. Người học thường nhầm lẫn các nghĩa, vì vậy nên phân biệt rõ và dùng từ trung lập khi nói về sửa chữa hoặc mở cửa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh sử dụng từ xúc phạm này trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
  • Phân biệt ba nghĩa: lăng mạ, vết nứt, và lấp đầy khe.
  • Dùng thuật ngữ trung tính khi mô tả vết nứt.
  • Chú ý ngữ cảnh văn hóa.
  • Nếu ai đó dùng nó, đừng lặp lại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Từ này có nhiều nghĩa: insult và phi metaphor, không chỉ là khe hở và ngày nay vẫn có thể gây tổn thương.
  • Ý nghĩa insult mang tính lịch sử và vẫn gây hại.
  • Ý nghĩa khe hở là trung lập, nhưng không phải lúc nào cũng có thể thay bằng từ khác.
  • 'chink in the armor' là một thành ngữ ẩn dụ có nguồn gốc khác.
  • Tránh nhầm lẫn các quan hệ nghĩa và dùng từ trung lập.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh có sự phân định rõ giữa lời lăng mạ dựa trên chủng tộc và nghĩa đen là khe hở; người học często đồng nhất hai nghĩa này. Giữ ba nghĩa riêng biệt và dùng từ ngữ trung lập cho nghĩa vật lý.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa riêng biệt.
  • Tránh dùng từ xúc phạm ở bất kỳ hoàn cảnh nào.
  • Dùng thuật ngữ trung lập cho khe hở.
  • Hãy luyện tập với ví dụ vô hại trước.
  • Tra từ điển uy tín để phân biệt nghĩa.
  • Lưu ý đến văn hóa và người nghe.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'chink'?

A.A small opening or crack
B.A type of clothing
C.An offensive slur for a person of East Asian descent
D.A sound made during a game
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence containing the word 'chink'.

A.He saw a chink in the wall and decided to fix it.
B.He used the term 'chink' in a derogatory way.
C.The little chink played quietly in the corner.
D.She found a chink in the armor of her opponent.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'chink'?

A.Pore
B.Crevice
C.Stereotype
D.Gap
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'chink'?

A.Solidarity
B.Connection
C.Unity
D.Friendship
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'chink' is used?

A.A group of friends discussed the importance of cultural respect.
B.During a heated argument, someone used the term 'chink' to insult another person.
C.A teacher explained the history of racial slurs in a classroom.
D.People were celebrating their diverse backgrounds.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ