LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chisel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chisel Ý nghĩa của Từ

  • Một công cụ để điêu khắc hoặc định hình vật liệu cứng.
  • Tạo hình hoặc định hình một cái gì đó bằng cách cắt.
  • Thao túng hoặc lừa dối ai đó.
Illustration for this word

chisel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chisel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʃɪz.əl/
Mỹ /ˈtʃɪz.əl/
Tiết
chizel

chisel Từ nguyên của Từ

(a) chisel = chissel < tiếng Pháp cổ 'cisel' < tiếng Latin 'cisellum' (liên quan đến 'caedere', nghĩa là 'cắt'). (b) Các rễ từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. (c) Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ điêu khắc cẩn thận khắc đá để tiết lộ một bức tượng đẹp bên dưới, những đường cắt chính xác phản ánh sự chăm chỉ và sáng tạo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chisel là một công cụ có lưỡi sắc dùng để chạm khắc hoặc định hình vật liệu cứng. Danh từ chỉ một lưỡi dao kim loại có tay cầm, được dùng bằng búa để loại bỏ vật liệu và lộ ra hình dạng hoặc làm phẳng bề mặt. Là động từ, chisel có nghĩa là tạo hình bằng cách cắt bỏ, hoặc nói theo kiểu thông tục để lừa dối ai đó. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và Latinh, nhấn mạnh ý tưởng cắt bỏ để lộ diện khối hình. Khi dùng thực tế cần kỹ thuật ổn định, góc cắt chính xác và an toàn để tránh trượt hoặc làm hỏng vật liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: 1) chisel là danh từ và động từ; 2) xác định loại dụng cụ (gỗ, đá, kim loại); 3) kết hợp phổ biến: dao đục gỗ, đục lạnh; 4) chú ý góc và lực đánh; 5) tránh lưỡi dull; 6) ý nghĩa ẩn dụ có thể là lừa dối.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chisel không chỉ là danh từ; động từ cũng phổ biến.
  • Người ta thường nghĩ nó chỉ dùng cho gỗ, thực tế còn dùng cho đá và kim loại.
  • Động từ có thể mang nghĩa lừa đảo hoặc gian lận ngoài nghĩa đẽo gọt.
  • Các sai chính tả như chisell hoặc chiseling hay gặp.
  • Trong văn viết trang trọng, thỉnh thoảng dùng từ đồng nghĩa khác như khắc hoặc điêu khắc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học phần lớn phân biệt công cụ và động từ; ý nghĩa ẩn dụ lừa dối cần học cùng với nghĩa đen.

Mẹo Học

  • Luyện tập với đục gỗ và đục đá để cảm nhận các góc độ khác nhau.
  • So sánh câu dùng danh từ và động từ.
  • An toàn: đeo kính bảo hộ và giữ ngón khỏi lưỡi dao.
  • Học các cụm từ thông dụng như đục gỗ, đục lạnh.
  • Chú ý chính tả: viết đúng là chisel.
  • Dùng câu thành ngữ như lừa đảo ai đó để nhớ nghĩa ẩn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'chisel'?

A.A type of dream
B.A tool for carving or cutting hard material
C.A way to cook food
D.A type of flower
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'chisel' used correctly?

A.He decided to chisel the steak into small pieces.
B.She chiseled the computer code to make it more efficient.
C.The artist used a chisel to create intricate designs on the stone.
D.They chiseled the chocolate into shapes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'chisel'?

A.Hammer
B.Saw
C.Carve
D.Wrench
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'chisel'?

A.Blend
B.Fill
C.Smooth
D.Cover
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where a tool is used for detailed work on a hard surface?

A.The chef mixes ingredients to create a dish.
B.A musician plays a beautiful melody.
C.A craftsman carefully shapes a stone using his tools.
D.An artist paints a vibrant canvas.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ