LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chunks - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chunks Ý nghĩa của Từ

  • một phần hoặc đoạn của cái gì đó lớn hơn
  • phân chia cái gì thành các miếng
  • một số lượng lớn
Illustration for this word

chunks Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chunks Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tʃʌŋk/
Mỹ /tʃʌŋk/
Tiết
chunk

chunks Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: chunk = chonk (từ tiếng Anh trung đại, có nghĩa là ‘chia nhỏ’). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một khối gỗ lớn được cắt thành các miếng dễ quản lý, minh họa khái niệm phá vỡ thứ gì đó thành các phần nhỏ hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nắm chặt một khối bột, đẩy và kéo, nhìn nó dời dạc thành các khúc lớn. Mình giữ một khối trong lòng bàn tay, điều chỉnh kích thước và đặt nó lên bàn. Mỗi động tác khiến khối lớn biến thành các khối nhỏ hơn, và chunk bắt đầu có cảm giác như tên cho một phần hoặc cho việc chia nhỏ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chunk có thể ám chỉ một miếng hay phần của một vật lớn hơn, một phương pháp chia nhỏ thứ gì đó hay một lượng lớn thứ gì đó. Danh từ nhấn mạnh một đơn vị riêng biệt như một miếng gỗ hoặc dữ liệu; động từ có nghĩa là chia thứ gì đó thành các khối nhỏ hơn để dễ xử lý. Cụm từ 'in chunks' thường mô tả xử lý thông tin theo từng phần. Nguồn gốc liên quan đến việc chia, hình ảnh tâm trí là cắt một khối rắn thành các phần vừa sức. Khi học, cần phân biệt giữa ý nghĩa về miếng và ý nghĩa về số lượng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng chunk cho các mảnh có kích thước tương đương hoặc một phần rõ ràng.
  • 'a chunk of time' ám chỉ một khoảng thời gian đáng kể, không phải khoảnh khắc ngắn.
  • Khi nói về dữ liệu hoặc thông tin, chunk rất phổ biến.
  • Dùng 'in chunks' để mô tả xử lý theo từng phần.
  • Là động từ, tự nhiên nói 'chunk the data' hoặc 'chunk it into pieces'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chunk không phải lúc nào cũng là mảnh nhỏ.
  • Chunk cũng dùng cho thời gian hoặc dữ liệu, không chỉ với vật thể.
  • Có thể diễn đạt việc chia nhỏ mà không dùng into pieces.
  • Có thể nhầm chunk với piece nghĩ rằng luôn là phần có kích thước bằng nhau.
  • 'in chunks' thường mô tả quá trình xử lý theo từng bước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, từ chunk rất linh hoạt: có thể chỉ một mẩu vật lý hoặc một phần thời gian, dữ liệu. Nhiều ngôn ngữ khác phân biệt rõ ràng các nghĩa này. Sai lầm phổ biến là nghĩ chunk chỉ có nghĩa là mảnh nhỏ, quên đi các nghĩa về thời gian hoặc dữ liệu. Cũng cần chú ý động từ ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường dùng cụm 'to chunk the data' hoặc 'divide into chunks'.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung chunk như một khối có thể chia thành các phần.
  • Luyện tập từ dạng danh từ và động từ trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • 'a chunk of' dùng cho lượng thời gian hoặc vật liệu, và 'into chunks' cho việc phân chia.
  • Kết hợp với từ ngữ liên quan: portion, segment, piece, part.
  • Lưu ý các cụm như 'in chunks' để miêu tả xử lý theo từng bước.
  • Đọc và nghe nhiều ví dụ để cảm nhận cách dùng tự nhiên.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping at the Supermarket

At the Supermarket

2025.10.01 · 0:23 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
At the Pharmacy

At the Pharmacy

2025.08.22 · 0:22 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Molding Life Like Clay

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 0:56 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ