cider - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'cidre' (tiếng Pháp cổ) và nguồn gốc từ 'cideris' (tiếng Latinh), dược hình thành từ 'caedera' có nghĩa là 'rơi' (nói đến trái cây rơi xuống). Hãy tưởng tượng một vườn cây ăn trái với những trái táo rơi từ cây vào thùng, trở thành một thức uống giải khát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCider thường là một đồ uống được làm từ nước ép táo lên men. Tuy nhiên nghĩa của từ này có sự khác biệt giữa các khu vực: ở nhiều nơi nó ám chỉ đồ uống có cồn, thường được gọi là hard cider ở Bắc Mỹ; ở Vương quốc Anh cũng có thể ám chỉ phiên bản không cồn. Từ nguyên học bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ cidre, sau đó là Latinh cideris và caedera nghĩa là rơi xuống—như hình ảnh quả táo rụng khỏi cây. Trong usage hàng ngày bạn có thể gặp cider tại quán rượu, lễ hội hoặc cửa hàng tạp hóa, với nồng độ rượu, độ ngọt và hương vị thay đổi.
Đối với người Việt học tiếng Anh: cider có thể chỉ đồ uống có cồn hoặc không, tùy hoàn cảnh.
What is the meaning of 'cider'?
In which of the following sentences is 'cider' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'cider'?
In what real-life context would you typically find 'cider' being served?
Can you give an example sentence using the word 'cider'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật