LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cinder - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cinder Ý nghĩa của Từ

  • một mảnh nhỏ của vật liệu đã cháy nhưng vẫn còn âm ỉ
  • than hoặc gỗ bị cháy một phần
  • một phần còn lại của cái gì đó đã cháy phần lớn
Illustration for this word

cinder Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cinder Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪndə/
Mỹ /ˈsɪndər/
Tiết
cinder

cinder Từ nguyên của Từ

cinder = syn- (cùng nhau) + dâra (cháy) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cinder' có nghĩa là mảnh còn lại đã cháy. Hãy hình dung những than hồng phát sáng trong lửa, nhắc nhở rằng tro tàn là di sản của một cuộc sống đã từng cháy sáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

cinder là danh từ dùng để chỉ một mẩu vật liệu cháy nhỏ vẫn còn đang bốc khói sau khi ngọn lửa tắt, hoặc than hoặc gỗ cháy một phần, hoặc phần còn lại của thứ gì đó đã hỏng gần như burned away. Hình ảnh của những tàn lửa đỏ rực gợi lên nhiệt và sự bền bỉ để lại sau một vụ cháy. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và gốc German cổ. Trong dùng hàng ngày có các cụm như 'cinder path' hoặc 'from the cinders' để diễn đạt sự phục hồi sau hủy hoại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng cinder ám chỉ một mẩu vật liệu cháy nhỏ vẫn đang bốc khói.
  • - Khác với ash và ember.
  • - Dùng trong bối cảnh mô tả hoặc ẩn dụ về sự kiên cường.
  • - Dạng số nhiều là cinders.
  • - Thành ngữ phổ biến: cinder path, from the cinders.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cinder là từ đồng nghĩa với ash.
  • Nó phải luôn nóng và sáng lên.
  • Ember và cinder là cùng một ý.
  • Không dùng cinder cho ẩn dụ, chỉ cho cảnh literal.
  • Cinders luôn xuất hiện ở lò sưởi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy nghĩ đến một mẩu rắn vẫn đang bốc khói, thay vì bột tro. cinder thường bao hàm ý kiên trì và phục hồi, chứ không chỉ là sự phá hủy.

Mẹo Học

  • So sánh cinder với ember và ash để thấy sự khác biệt
  • Hình dung mẩu cháy sáng để nhớ ý nghĩa
  • Dùng cinder trong câu về kiên cường hoặc dã ngoại
  • Chú ý dạng số nhiều: cinders
  • Luyện tập với 'cinder block' như một thuật ngữ riêng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cinder'?

A.A small piece of burned wood or coal
B.A type of fruit
C.A type of clothing
D.An animal species
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses the word 'cinder'.

A.The cinder fell off the tree.
B.After the fire, only cinders were left behind.
C.She wore a cinder dress to the party.
D.To make the soup, add a cinder of salt.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cinder'?

A.Ash
B.Rock
C.Water
D.Plant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cinder'?

A.Flame
B.Heat
C.Wood
D.Ice
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'cinder' might be relevant?

A.It was hard to see without the light from the cinder.
B.The garden was full of beautiful flowers.
C.After the barbecue, I cleared away the ashes and cinders.
D.The car stopped suddenly to avoid hitting a deer.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Small Sparks Become Movements

Opinion & Ideas

2026.02.08 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ