citizenship - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
citizen = thành phố + -ship (trạng thái); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin civitas → tiếng Pháp cổ citains → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cộng đồng tụ tập tại quảng trường thành phố, nơi các công dân tự hào chia sẻ quyền lợi và nghĩa vụ của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên nắm cửa, đẩy nhẹ và bước vào một không gian nơi mọi người nhìn về một mục tiêu chung. Tôi căn chỉnh tư thế, điều chỉnh ánh nhìn và lắng nghe chăm chú khi cuộc trò chuyện tiếp diễn. Mỗi khi tôi lên tiếng hoặc đưa tay giúp đỡ, tôi cảm thấy một lực hút trách nhiệm kéo tôi về phía một cộng đồng lớn hơn. Những hành động hàng ngày như đi bầu, giúp đỡ hàng xóm, tham gia cộng đồng dần hình thành cảm giác thuộc về — citizenship.
Quyền công dân là trạng thái thuộc về một quốc gia. Thông thường nó trao quyền bỏ phiếu, được bảo vệ bởi nhà nước và tiếp cận các dịch vụ công, cũng như các nhiệm vụ như tuân thủ luật pháp, nộp thuế và trong trường hợp cần thiết, tham gia vào dịch vụ dân sự. Quyền công dân có thể được đạt được bằng sinh ra, huyết thống hoặc nhập cư, và thường bao gồm tham gia vào đời sống cộng đồng, thể hiện ý kiến và tác động đến các vấn đề công. Nó cũng hình thành bản sắc và ý thức thuộc về một quốc gia, gắn liền với lịch sử, văn hóa và tương lai của đất nước. Nhiều người tự hào về quyền công dân của mình và nhận thức trách nhiệm với người đồng bào và lợi ích chung.
Đối với người Việt, quyền công dân được nhìn nhận như sự kết hợp giữa địa vị pháp lý và nơi thuộc về xã hội, nhấn mạnh quyền và nghĩa vụ. Người học có thể bỏ qua nghĩa vụ hoặc hiểu nhầm thời gian nhập quốc tịch.
What is the meaning of 'citizenship'?
In which sentence is 'citizenship' used correctly?
What is a synonym for 'citizenship'?
What is an antonym for 'citizenship'?
How does 'citizenship' apply in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật