LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

citizenship - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

citizenship Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái là thành viên của một quốc gia
  • quyền và nghĩa vụ của một công dân
  • tham gia vào đời sống cộng đồng
Illustration for this word

citizenship Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

citizenship Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪtɪzənʃɪp/
Mỹ /ˈsɪtɪzənʃɪp/
Tiết
citizenship

citizenship Từ nguyên của Từ

citizen = thành phố + -ship (trạng thái); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin civitas → tiếng Pháp cổ citains → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cộng đồng tụ tập tại quảng trường thành phố, nơi các công dân tự hào chia sẻ quyền lợi và nghĩa vụ của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên nắm cửa, đẩy nhẹ và bước vào một không gian nơi mọi người nhìn về một mục tiêu chung. Tôi căn chỉnh tư thế, điều chỉnh ánh nhìn và lắng nghe chăm chú khi cuộc trò chuyện tiếp diễn. Mỗi khi tôi lên tiếng hoặc đưa tay giúp đỡ, tôi cảm thấy một lực hút trách nhiệm kéo tôi về phía một cộng đồng lớn hơn. Những hành động hàng ngày như đi bầu, giúp đỡ hàng xóm, tham gia cộng đồng dần hình thành cảm giác thuộc về — citizenship.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quyền công dân là trạng thái thuộc về một quốc gia. Thông thường nó trao quyền bỏ phiếu, được bảo vệ bởi nhà nước và tiếp cận các dịch vụ công, cũng như các nhiệm vụ như tuân thủ luật pháp, nộp thuế và trong trường hợp cần thiết, tham gia vào dịch vụ dân sự. Quyền công dân có thể được đạt được bằng sinh ra, huyết thống hoặc nhập cư, và thường bao gồm tham gia vào đời sống cộng đồng, thể hiện ý kiến và tác động đến các vấn đề công. Nó cũng hình thành bản sắc và ý thức thuộc về một quốc gia, gắn liền với lịch sử, văn hóa và tương lai của đất nước. Nhiều người tự hào về quyền công dân của mình và nhận thức trách nhiệm với người đồng bào và lợi ích chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: quyền công dân là một trạng thái pháp lý, không chỉ là niềm tự hào. Hãy phân biệt quyền và nghĩa vụ. Sử dụng quyền công dân khi nói về tư cách hợp pháp, không chỉ cảm xúc. Các nước có đường đi khác nhau để có được quyền công dân. Thủ tục nhập cư tự nhiên hóa khác nhau về thời gian và yêu cầu. Đọc tài liệu chính thức luôn bằng thuật ngữ chuẩn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quyền công dân giống như có hộ chiếu.
  • Chỉ ở một nước là đủ để trở thành công dân.
  • Naturalization luôn yêu cầu phục vụ quân sự.
  • Quyền công dân có nghĩa là không có nghĩa vụ.
  • Có thể từ bỏ quốc tịch mà không qua thủ tục.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, quyền công dân được nhìn nhận như sự kết hợp giữa địa vị pháp lý và nơi thuộc về xã hội, nhấn mạnh quyền và nghĩa vụ. Người học có thể bỏ qua nghĩa vụ hoặc hiểu nhầm thời gian nhập quốc tịch.

Mẹo Học

  • Liên kết quyền công dân với ví dụ thực tế (bỏ phiếu, dịch vụ công).
  • So sánh quyền công dân với các trạng thái khác (visa, cư trú).
  • Luyện tập các tình huống nhập quốc tịch.
  • Nhớ thứ tự: sinh ra, huyết thống, nhập quốc tịch.
  • Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp lý.
  • Tìm hiểu quy định và thời hạn ở mỗi nước.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'citizenship'?

A.A type of fruit
B.A form of dance
C.The status of being a member of a country
D.A kind of animal
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'citizenship' used correctly?

A.She showed her citizenship by dancing at the party.
B.The cat's citizenship was appreciated by all.
C.He earned his citizenship after completing the test.
D.They explored the citizenship while hiking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'citizenship'?

A.Immaturity
B.Alienation
C.Nationality
D.Rejection
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'citizenship'?

A.Allegiance
B.Inhabitant
C.Community
D.Exile
Bước 5: Thành thạo

How does 'citizenship' apply in real life?

A.By hiding one's identity
B.By avoiding social events
C.By refusing to pay taxes
D.By voting in elections

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Criticism Goes Too Far

Opinion & Ideas

2026.02.15 · 1:17 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ