LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clack - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clack Ý nghĩa của Từ

  • phát ra âm thanh sắc lẹm khi va vào nhau
  • nói liên tục
  • âm thanh giống như một âm thanh sắc lẹm
Illustration for this word

clack Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clack Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /klæk/
Mỹ /klæk/
Tiết
clack

clack Từ nguyên của Từ

Gốc: clack (có thể bắt chước; liên quan đến clack, âm thanh). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ clakken, từ tiếng Pháp cổ claque. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con chim gõ kiến đang mổ vào cây, tạo ra âm thanh sắc nhọn vang vọng trong rừng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'clack'?

A.A loud, sharp sound like that of a tongue hitting the roof of the mouth
B.A soft whispering sound made during a conversation
C.A gentle breeze rustling through the trees
D.A rhythmic sound made by a drum
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the usage of 'clack' in a sentence.

A.She could hear the clack of the train as it approached the station.
B.The cat began to clack its claws on the hardwood floor.
C.He clack the basketball into the net.
D.The audience clacked quietly during the speech.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'clack'?

A.Silent
B.Clatter
C.Whisper
D.Stillness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'clack'?

A.Echo
B.Noise
C.Silence
D.Roar
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'clack' might be used?

A.During the meeting, the participants used their phones silently.
B.The sound of shoes clacking against the pavement filled the air as they walked.
C.As the clock struck midnight, a bell rang out in the distance.
D.The kids were making noise while playing in the playground.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Community Center

Volunteering

2025.08.25 · 0:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Morning on the Windowsill

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.23 · 6:41 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Thin Coating of Home

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.22 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ