clam - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
clam = clam (gốc) từ tiếng Anh cổ. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vỏ sò khép kín, biểu trưng cho sự bí mật và yên tĩnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQclam là danh từ chỉ một loại sò ăn được, có vỏ khép kín. Ngoài nghĩa ẩm thực, clam còn có nghĩa là im lặng hoặc kín miệng. Ví dụ you might say he clammed up khi được hỏi về chi tiết. Một người kín miệng hoặc không muốn tiết lộ thông tin có thể được mô tả là a clam. Hình ảnh vỏ sò đóng kín giúp ghi nhớ nghĩa im lặng. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và qua thời kỳ Trung cổ, hiện đại. Người học thường nhầm với các từ liên quan đến tức giận hoặc tiếng ồn, nên hãy nhớ hình ảnh vỏ sò khép chặt.
Người Việt Nam có xu hướng hiểu hình ảnh vỏ sò đóng kín ngay, tuy nhiên nghĩa ẩn dụ im lặng có thể bị hiểu nhầm là tức giận. Cần nhớ dùng các cụm từ tiếng Anh như keep silent hoặc stay quiet thay vì diễn đạt theo nghĩa đen.
What is the meaning of the word 'clam'?
In which sentence is the word 'clam' used correctly?
Which word is an opposite of 'clam'?
In what real-life context would you typically encounter a clam?
Can you think of a situation where you might order 'clams' at a restaurant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật