LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clannish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clannish Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến một gia tộc hoặc gia đình.
  • có tư duy khép kín và gắn bó chặt chẽ.
Illustration for this word

clannish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clannish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈklænɪʃ/
Mỹ /ˈklænɪʃ/
Tiết
clannish

clannish Từ nguyên của Từ

Từ tiền tố 'clan-' (từ ngôn ngữ Gaelic 'clann', có nghĩa là 'hậu duệ, gia đình') + hậu tố '-ish' (chỉ một đặc tính). 'Clann' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'clan', từ tiếng Latin. Hình dung một buổi họp mặt gia đình, nơi mọi người chia sẻ câu chuyện, và những câu đùa chỉ được họ hiểu, minh họa bản chất khép kín của clannish.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

clannish có nghĩa là thiên về gia đình hoặc nhóm thân thiết, thường bài ngoại. Trong tiếng Anh, từ này mang sắc thái tiêu cực của sự khép kín và sự phân biệt đối xử với người ngoài. Có thể dùng cho người, nhóm hoặc tổ chức, ví dụ như một câu lạc bộ clannish hoặc một đội clannish. Nguồn gốc từ từ clan và hậu tố -ish.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho nhóm, không cho từng cá nhân.
  • Chú ý giọng tiêu cực và ngữ cảnh.
  • So sánh với close-knit tùy ngữ cảnh.
  • Thường đi kèm với từ khóa như clique, vòng tròn, câu lạc bộ.
  • Không ám chỉ hành vi phạm pháp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không có nghĩa là tự hào về gia đình.
  • Nó không chỉ mô tả các gia tộc máu.
  • Không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực, tùy ngữ cảnh.
  • Nó không ám chỉ hoạt động phạm pháp.
  • Có thể áp dụng cho các nhóm hiện đại, không chỉ gia đình cổ đại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, clannish mang nghĩa tiêu cực của sự khép kín và loại trừ; cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.

Mẹo Học

  • So sánh với close-knit để phân biệt sắc thái trung lập vs tiêu cực.
  • Học các collocation như club clannish hoặc bầu không khí clannish.
  • Dùng cho nhóm, không cho cá nhân.
  • Chú ý ngữ điệu tiêu cực.
  • Vị trí với họ hàng không phải nghĩa đen.
  • Luyện tập trong bối cảnh có người ngoài.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'clannish' mean?

A.Isolated and exclusive
B.Benevolent and welcoming
C.Eager and enthusiastic
D.Creative and expressive
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'clannish' correctly.

A.The clannish group welcomed all newcomers with open arms.
B.She had a clannish spirit, always sharing her thoughts freely.
C.At the party, I found them to be rather clannish, only speaking to each other.
D.The festival was clannish and included everyone in the community.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'clannish'?

A.Exclusive
B.Friendly
C.Generous
D.Open
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'clannish'?

A.Inclusive
B.Reserved
C.Independent
D.Secretive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a group might be described as clannish?

A.The club often shares its ideas with the public.
B.They were very close-knit, often seen as clannish amongst outsiders.
C.The team has an open policy for new members and collaborations.
D.The organization hosts events to engage the community.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Thoughts on Class and Community

Opinion & Ideas

2026.03.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ