LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clench - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clench Ý nghĩa của Từ

  • nắm chặt
  • cầm nắm một cái gì đó chặt
  • khép chặt răng hoặc nắm tay
Illustration for this word

clench Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clench Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /klɛntʃ/
Mỹ /klɛnʧ/
Tiết
clench

clench Từ nguyên của Từ

clench = clench + -ch (hậu tố chỉ hành động). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ clenchen → tiếng Anh trung cổ clench → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người nắm chặt một quả bóng giảm căng thẳng cho đến khi nó biến dạng, biểu tượng cho nhu cầu giải tỏa áp lực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Clench là động từ có nghĩa là siết chặt hoặc nắm chặt một vật với lực, thường để kháng lại đau đớn, nỗ lực hoặc cảm xúc. Bạn có thể siết chặt nắm đấm, hàm hoặc cả một chiếc gối. Ý tưởng là co cơ một cách có chủ ý, không chỉ giữ chặt một cách lỏng lẻo. Thường gặp các cụm từ như 'nắm đấm siết chặt' hoặc 'hàm siết chặt'. Trong tiếng Việt, từ này có thể được diễn đạt bằng 'siết chặt', 'nắm chặt' hoặc 'cắn răng' tuỳ ngữ cảnh, và cũng có thể dùng ở nghĩa bóng để diễn đạt quyết tâm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Sử dụng clenched để mô tả căng cơ có chủ ý và tức thì.
  • • Thường áp dụng cho nắm đấm, hàm răng hoặc một vật bị nắm chặt.
  • • Thời: clenched (điểm quá khứ), clenching (đang làm).
  • • Khác với hold tightly hay grip ở chỗ nhấn mạnh sự căng thẳng.
  • • Thường gặp: răng nghiến, nắm đấm siết chặt, hàm căng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ mô tả nắm chặt bằng tay.
  • Nó có nghĩa là buông thả thứ gì đó đột ngột.
  • Clench và squeeze luôn có cùng ý nghĩa trong mọi ngữ cảnh.
  • Không dùng với hàm răng hay răng.
  • Clench là trạng thái kéo dài, không phải hành động tức thì.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, clenched nhấn mạnh sự căng thẳng cơ bắp có chủ đích và tức thì. Người học thường nhầm lẫn với các từ khác như squeeze hoặc grip, hoặc cho rằng đây là trạng thái lâu dài chứ không phải hành động ngắn.

Mẹo Học

  • Hãy bắt đầu với đối tượng cụ thể (nắm đấm, hàm).
  • Kết hợp clenched với trạng thái vật lý (răng nghiến).
  • Nhớ các hình thức: clenched, clenching.
  • Dùng ở nghĩa bóng để thể hiện quyết tâm.
  • Phân biệt với grip/hold bằng cách nhấn mạnh sự căng.
  • Xem các collocation phổ biến để tự nhiên hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'clench' mean?

A.Open wide
B.Shake vigorously
C.Close tightly
D.Walk quietly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'clench' correctly?

A.She opened her palms.
B.The fighter clenched his fists in anger.
C.He laughed loudly.
D.They danced gracefully.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'clench'?

A.Release
B.Hold
C.Grasp
D.Loosen
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'clench'?

A.Open
B.Relax
C.Expand
D.Secure
Bước 5: Thành thạo

In what situation might someone clench their teeth?

A.Experiencing anger or frustration
B.Sleeping peacefully
C.Feeling calm
D.Eating dinner

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Buzz about Bees and Motorcycles

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.18 · 1:23 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ