LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cloakroom - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cloakroom Ý nghĩa của Từ

  • nơi để bỏ áo khoác và đồ đạc khác
  • phòng thay đồ
  • không gian nơi có thể giấu diếm thứ gì đó
Illustration for this word

cloakroom Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cloakroom Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkləʊkrʊm/
Mỹ /ˈkloʊkrum/
Tiết
cloakroom

cloakroom Từ nguyên của Từ

Từ 'cloakroom' bao gồm 'cloak' (một loại trang phục ngoài) + 'room'; về lịch sử, nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'cloke' và tiếng Anh trung đại 'cloak'. Hãy tưởng tượng một căn phòng ấm cúng nơi mọi người treo áo choàng của họ, ngập tràn hương thơm của vải và sự ấm áp khi họ chuẩn bị cho một buổi tối ra ngoài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

cloakroom thường là một khu vực trong các tòa nhà công cộng để du khách gửi áo khoác, túi xách và các vật dụng cá nhân khác khi tham dự sự kiện. Bạn thường gặp nó ở rạp hát, bảo tàng, ga tàu hoặc khách sạn, đôi khi có bàn nhận đồ và biên lai. Ở phòng tập hoặc studio múa cũng có thể có khu vực thay đồ nhưng thuật ngữ khác nhau tùy quốc gia. Ý nghĩa ẩn chứa có thể dùng như ẩn giấu thứ gì đó, nhưng hiếm gặp và mang tính văn chương. Người bản ngữ Anh sẽ phân biệt cloakroom và dressing room; hãy làm quen với từ ngữ địa phương khi đi du lịch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo dùng: cloakroom là nơi lưu trữ tạm thời, không phải tủ quần áo ở nhà. Ở nhà dùng vestiaire hoặc tủ đồ. Ở rạp hát, bảo tàng, ga tàu, khách sạn thường có nhân viên điều hành phục vụ. coat check cũng là cách nói phổ biến. Tránh nhầm với changing room khi bạn muốn thử đồ. Khi lấy đồ, nói I would like to pick up my coat from the cloakroom. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng từ ngữ địa phương tùy nước.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cloakroom giống tủ chứa áo ở nhà
  • Chỉ dành cho áo khoác
  • Là phòng thử đồ
  • Tất cả cloakroom đều miễn phí
  • Nghĩa ẩn có thể bị hiểu nhầm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy coi cloakroom như một dịch vụ tạm thời ở nơi công cộng; không phải là tủ quần áo cá nhân. Học viên thường nhầm với phòng thay quần áo; nhấn mạnh ý nghỉ gửi và nhận lại và không phải thay đồ.

Mẹo Học

  • Học cloakroom như nơi lưu trữ tạm thời ở chỗ công cộng
  • Phân biệt với phòng thay đồ và garderobe tại nhà
  • Địa điểm thường gặp: rạp hát, bảo tàng, ga, khách sạn
  • coat check cũng là một thế tương tự phổ biến
  • Ý nghĩa ẩn chỉ mang tính văn chương, hiếm gặp
  • Khi nhận đồ, nói I would like to pick up my coat from the cloakroom

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cloakroom'?

A.A place for storing coats and other outer garments.
B.A room where people eat meals.
C.A living room in a house.
D.A space for parking vehicles.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence with the word 'cloakroom'.

A.I hung my coat in the cloakroom before entering the theater.
B.The cloakroom was filled with food and drinks for the party.
C.He decided to visit the cloakroom to see the latest fashion trends.
D.They spent hours playing games in the cloakroom.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cloakroom'?

A.Library
B.Changing room
C.Office
D.Kitchen
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cloakroom'?

A.Restaurant
B.Gym
C.Open-air
D.Parking lot
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of a place where people might leave their coats before attending an event?

A.Everyone gathered outside to chat before entering.
B.The event had a designated area for coats and bags.
C.We all met in the lobby to discuss the schedule.
D.After the concert, people left their belongings in a secure room.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Product Demo and Marketing at a Department Store

Advertising & Consumerism

2026.02.05 · 0:55 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ