cloakroom - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'cloakroom' bao gồm 'cloak' (một loại trang phục ngoài) + 'room'; về lịch sử, nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'cloke' và tiếng Anh trung đại 'cloak'. Hãy tưởng tượng một căn phòng ấm cúng nơi mọi người treo áo choàng của họ, ngập tràn hương thơm của vải và sự ấm áp khi họ chuẩn bị cho một buổi tối ra ngoài.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQcloakroom thường là một khu vực trong các tòa nhà công cộng để du khách gửi áo khoác, túi xách và các vật dụng cá nhân khác khi tham dự sự kiện. Bạn thường gặp nó ở rạp hát, bảo tàng, ga tàu hoặc khách sạn, đôi khi có bàn nhận đồ và biên lai. Ở phòng tập hoặc studio múa cũng có thể có khu vực thay đồ nhưng thuật ngữ khác nhau tùy quốc gia. Ý nghĩa ẩn chứa có thể dùng như ẩn giấu thứ gì đó, nhưng hiếm gặp và mang tính văn chương. Người bản ngữ Anh sẽ phân biệt cloakroom và dressing room; hãy làm quen với từ ngữ địa phương khi đi du lịch.
Hãy coi cloakroom như một dịch vụ tạm thời ở nơi công cộng; không phải là tủ quần áo cá nhân. Học viên thường nhầm với phòng thay quần áo; nhấn mạnh ý nghỉ gửi và nhận lại và không phải thay đồ.
What is the meaning of the word 'cloakroom'?
Choose the correctly used sentence with the word 'cloakroom'.
Which word is most similar to 'cloakroom'?
What is the opposite of 'cloakroom'?
Can you think of a real-life scenario of a place where people might leave their coats before attending an event?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật